Mô Tả
Tấm inox 201 (inox tấm 201) là giải pháp vật liệu tối ưu chi phí thuộc danh mục tấm inox của Havi, được chế tạo qua quá trình cán nóng phôi thép, cán nguội bề mặt và xẻ cắt phẳng từ dạng cuộn. Nhờ thay thế một phần Niken bằng Mangan, tấm inox 201 sở hữu độ cứng cơ học cao, chịu lực tốt và có giá thành rẻ hơn đáng kể so với dòng inox 304. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các xưởng gia công kệ tủ nội thất, lan can cầu thang và đồ dùng gia đình trong môi trường khô ráo.
Giá tấm inox 201 tháng 09/2026 dao động từ 46.000đ đến 56.000đ/kg tuỳ bề mặt. Bề mặt No.1 cán nóng rẻ nhất ở mức 46.000đ/kg; BA sáng gương 50.000đ/kg; 2B phổ thông 55.000đ/kg; HL xước mịn 56.000đ/kg.
So với tấm inox 304 từ 62.000đ/kg, inox 201 rẻ hơn khoảng 25% nhờ thay phần lớn niken bằng mangan. Đổi lại khả năng chống ăn mòn thấp hơn — phù hợp nội thất, biển hiệu, đồ gia dụng trong nhà; không nên dùng ngoài trời ven biển hoặc nơi tiếp xúc hoá chất. Cần chịu muối biển hoặc hoá chất? Tấm inox 316 là mức tối thiểu. Chỉ dùng trong nhà và muốn rẻ hơn nữa? Tấm inox 430 từ 40.000đ/kg.
Đơn giá trên tính cho lô lẻ. Đơn từ 1 tấn hoặc đặt theo khổ cố định có mức riêng — gọi 0963.800.396 để nhận báo giá theo quy cách.
1. Tấm Inox 201:
Tấm Inox 201 đây là loại tấm thép cán nguội, một sản phẩm từ thép tấm inox cán nóng đã qua thêm quá trình gia công. Sau khi được cán nóng và để nguội, thép được cán lại ở nhiệt độ phòng để đạt kích thước chính xác hơn và chất lượng bề mặt tốt hơn. Quá trình này giúp sản phẩm có độ bền cao và bề mặt mịn màng, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi yêu cầu kỹ thuật cao. Về mặt kỹ thuật, nó được tạo ra từ những tấm thép đã trải qua quá trình nén giữa các con lăn ở nhiệt độ phòng. Các sản phẩm thép khác như thanh hoặc ống không phải trải qua quá trình cán mà được “kéo” để đạt được hình dạng và kích thước mong muốn để cho ra sản phẩm Inox nhằm đáp ứng cho các ứng dụng công nghiệp .

1.1. Thành phần hoá học tấm inox 201:
| Grade (Mác thép) | EN Spec (Chuẩn EN) | Carbon (C) % | Silicon (Si) % | Manganese (Mn) % | Phosphorus (P) % | Sulfur (S) % | Chromium (Cr) % | Molybdenum (Mo) % | Nickel (Ni) % | Nitrogen (N) % | Iron (Fe) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | 1.431 | 0.05 – 0.15 | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 | 0.045 | 0.015 | 16.0 – 19.0 | 0.8 | 6.0 – 9.5 | 0.1 | Balance |
| 201 | 1.4372 | ≤ 0.15 | ≤ 1.0 | 5.5 – 7.5 | 0.045 | 0.015 | 16.0 – 18.0 | — | 3.5 – 5.5 | 0.05 – 0.25 | Balance |

1.2. Độ bền và độ giãn dài của tấm inox 201:
- Độ bền kéo (Tensile Strength):
Inox 201: Thấp hơn so với inox 301.
Inox 301: Cao hơn và có độ dẻo tốt hơn.
- Khả năng chống ăn mòn:
Inox 201: Khả năng chống ăn mòn thấp hơn do hàm lượng niken thấp.
Inox 301: Khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhờ hàm lượng niken cao hơn.
1.3. Tấm inox 201 có hút nam châm không?:
Cả tấm inox 201 và tấm 301 đều không có từ tính ở trạng thái ủ, nhưng có thể trở nên từ tính nhẹ khi làm việc nguội.
2. Ưu và nhược điểm của tấm inox 201:

Quy trình tạo ra Inox Tấm này đều nhằm mục đích biến đổi thép cán nóng thành các sản phẩm tinh tế hơn, với đặc tính kỹ thuật và thẩm mỹ cao hơn. Tiện giúp loại bỏ các phần thừa và làm mịn bề mặt, trong khi mài và đánh bóng giúp tạo ra bề mặt sáng bóng và tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
- Inox tấm 201: Ưu điểm nổi bật là Giá thành thấp, khả năng gia công tốt và độ bền cao, phù hợp với các ứng dụng không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn quá cao.
3. Kích Thước Inox Tấm 201:
Kích thước tấm inox 201 có sẵn tại kho
Kích thước và trọng lượng tấm inox 201 có sẵn tại kho HaVi
| Độ dày | 1000 × 2000 | 1220 × 2440 | 1250 × 2500 | 1500 × 3000 | 1500 × 6000 | Trọng lượng tấm tiêu chuẩn (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 mm | ✔ | ✔ | — | — | — | 4,76 kg (1x2m) | 7,08 kg (1.22x2.44m) |
| 0.5 mm | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | — | 7,93 kg (1x2m) | 11,80 kg (1.22x2.44m) |
| 0.8 mm | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | — | 12,69 kg (1x2m) | 18,89 kg (1.22x2.44m) |
| 1.0 mm | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | 15,86 kg (1x2m) | 23,61 kg (1.22x2.44m) |
| 1.2 mm | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | 19,03 kg (1x2m) | 28,33 kg (1.22x2.44m) |
| 1.5 mm | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | 23,79 kg (1x2m) | 35,41 kg (1.22x2.44m) |
| 2.0 mm | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | 31,72 kg (1x2m) | 47,21 kg (1.22x2.44m) |
| 3.0 mm | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | 47,58 kg (1x2m) | 70,82 kg (1.22x2.44m) |
| 4.0 – 5.0 mm | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | ✔ | 63,44 – 79,30 kg (1x2m) |
* Lưu ý: Ký hiệu ✔ là các quy cách có sẵn tại kho HaVi. Ngoài ra, HaVi nhận xả băng, chặt tấm và cắt laser tấm Inox 201 theo kích thước bản vẽ yêu cầu (dung sai chuẩn ±0,25mm).

4. Bề mặt hoàn thiện của Tấm Inox 201:
• Tấm inox 201 bề mặt 2B.
• Tấm inox 201 bề mặt gương 2K/4K/6K/8K/ được đánh bóng gương.
• Tấm inox 201 bề mặt HL/No.4/ No.1.
5. Phân biệt inox 201 với inox 301:
- Kiểm tra bằng acid: Sử dụng dung dịch acid nitric hoặc acid sulfuric để kiểm tra phản ứng. Inox 201 có thể phản ứng mạnh hơn so với inox 301 do thành phần hóa học khác biệt.
- Kiểm tra bằng tia lửa: Mài mẫu inox để tạo tia lửa. Tia lửa của inox 201 thường có màu vàng nhạt hơn và ít chói hơn so với inox 301.
- Kiểm tra bằng máy quang phổ: Dùng máy quang phổ để phân tích thành phần hóa học của mẫu thép, từ đó xác định rõ ràng loại inox.
- Kiểm tra độ bền: Inox 301 có độ bền và độ dẻo cao hơn so với inox 201, do đó nếu có điều kiện thử nghiệm cơ học, bạn có thể nhận biết sự khác biệt này.
6. Giá Tấm Inox 201:
Giá Inox 201 Tấm | Đơn giá |
|---|---|
| Tấm inox 201 bề mặt 2B | 50.000 đ/kg |
| Tấm inox 201 bề mặt BA | 55.000 đ/kg |
| Tấm inox 201 bề mặt HL | 56.000 đ/kg |
| Tấm inox 201 bề mặt No.1 | 46.000 đ/kg |
7. Kết luận:
"Tấm Inox 201 là giải pháp tối ưu cho các công trình yêu cầu độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và giá thành hợp lý. Với nhiều ưu điểm vượt trội, không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cho mọi dự án. Lựa chọn Tấm Inox 201 là bước đi đúng đắn để nâng cao độ bền và thẩm mỹ cho công trình của bạn."
8. Liên hệ đến công ty Cổ phần HaVi Việt Nam để nhận báo giá:
Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều đơn vị cung cấp Tấm Inox 201 và 301 trong đó Công ty HaVi Việt Nam là nhà cung cấp uy tín hiện nay. Hãy liên hệ đến chúng tôi để nhận được báo giá inox 201 tấm tốt nhất từ Công ty HaVi Việt Nam bằng cách liên hệ trực tiếp thông qua số điện thoại hoặc email. Chúng tôi sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về số lượng, kích thước cụ thể và đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng... để báo giá chính xác nhất. Công ty HaVi Việt Nam chuyên cung cấp sản phẩm inox chất lượng cao và dịch vụ hỗ trợ tận tình, đảm bảo đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HAVI VIỆT NAM
Địa chỉ công ty: B04-L09 Shopvila An Phú, P.Dương Nội, Q.Hà Đông, Tp.Hà Nội, Việt Nam
SĐT liên hệ : 0963800396
Email : Ctcphavivn@gmail.com










Chị Hồng (Xưởng thiết bị nhà bếp) –
Tấm inox 201 độ bóng sáng đẹp, dập uốn tạo hình khay kệ inox rất cứng cáp, giá thành hợp lý. Công ty hỗ trợ vận chuyển nhanh đúng hẹn.