Logo Inox Havi

Cách Đọc Chứng Chỉ CO CQ Inox: 5 Điểm Cần Đối Chiếu

Table of Contents

Khi nghiệm thu vật tư thép không gỉ tại công trình hoặc xưởng gia công cơ khí, việc đọc hiểu chuẩn xác chứng chỉ co cq inox và bản chứng nhận xuất xưởng Mill Test Certificate (MTC) theo tiêu chuẩn EN 10204 Type 3.1 là rào chắn kỹ thuật sống còn để loại bỏ rủi ro tráo mác thép (như tráo SUS 201 thành SUS 304) hoặc hàng thứ phẩm loại 2.

Để thẩm định tính toàn vẹn của hồ sơ chất lượng, kỹ sư QA/QC và bộ phận mua hàng cần thực hiện đối chiếu chéo 5 điểm kỹ thuật cốt lõi: (1) Số Heat Number (Mẻ đúc luyện); (2) Quy cách kích thước và dung sai cán theo ASTM A480; (3) Phân tích thành phần hóa học (Chemical Composition) tối thiểu các nguyên tố Crom, Niken, Molypden theo ASTM A240; (4) Thử nghiệm cơ lý tính (Yield Strength, Tensile Strength, Độ giãn dài Elongation); và (5) Dấu chứng nhận độc lập của bộ phận kiểm soát chất lượng từ nhà máy sản xuất phôi.

Tại Tổng kho Inox HaVi, 100% kiện hàng thép không gỉ nhập khẩu từ các tập đoàn luyện kim hàng đầu thế giới (Posco Hàn Quốc, Hyundai Steel, Acerinox Tây Ban Nha, Tisco, Outokumpu) đều được lưu trữ hồ sơ truy xuất nguồn gốc số hóa minh bạch. Quý đối tác, chủ đầu tư và nhà thầu cơ điện có thể tra cứu danh mục quy cách tấm inox đủ CO/CQ tại kho hoặc yêu cầu cung cấp trọn bộ hồ sơ nghiệm thu bản gốc đối soát trước khi ký hợp đồng giao thương.

📞 Bộ phận Hỗ trợ Kỹ thuật & Thẩm định Chứng chỉ Vật liệu HaVi: Hotline: 0963.800.396

Mẫu chứng chỉ CO CQ inox Mill Test Certificate EN 10204 Type 3.1 đối chiếu thành phần hóa học và số Heat No - Inox Havi
Hình 1: Mẫu chứng chỉ xuất xưởng Mill Test Certificate (MTC) EN 10204 Type 3.1 tiêu chuẩn và kính lúp soi các trường dữ liệu kỹ thuật bắt buộc phải đối chiếu.

1. Bản chất pháp lý: Phân biệt CO, CQ và Mill Test Certificate (MTC)

Trong hồ sơ nghiệm thu vật tư công trình công nghiệp tại Việt Nam, cụm từ CO/CQ thường được dùng chung như một khái niệm mặc định. Tuy nhiên, dưới góc độ quản lý chất lượng cơ khí chuyên sâu, đây là ba loại chứng từ có cơ quan thẩm quyền cấp phát và giá trị kỹ thuật hoàn toàn tách biệt:

1.1. Chứng chỉ xuất xứ hàng hóa CO (Certificate of Origin)

CO là chứng từ do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu (như Phòng Thương mại và Công nghiệp VCCI, Bộ Công Thương, hoặc cơ quan hải quan nước sở tại) cấp phát nhằm xác nhận quốc gia nơi sản phẩm thép không gỉ được sản xuất hoặc nấu luyện. Tùy thuộc vào hiệp định thương mại tự do (FTA) giữa hai quốc gia, mẫu form CO sẽ khác nhau:

  • CO Form AK: Áp dụng cho nguồn hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc (Posco, Hyundai Steel) theo hiệp định thương mại tự do ASEAN – Hàn Quốc.
  • CO Form E: Áp dụng cho hàng nhập khẩu từ Trung Quốc (Tisco, Baosteel, Tsingshan) theo hiệp định ASEAN – Trung Quốc.
  • CO Form EUR.1: Áp dụng cho nguồn thép nhập khẩu từ các nước thuộc Liên minh Châu Âu (EU) theo hiệp định EVFTA.
  • CO Form AJ / VJ: Áp dụng cho nguồn hàng phôi tấm từ Nhật Bản (Nippon Steel, JFE).

Lưu ý kỹ thuật: CO chỉ xác nhận xuất xứ địa lý và tính hợp pháp thuế quan, không đi sâu vào việc lô thép đó có đạt cơ tính hay thành phần hóa học theo tiêu chuẩn dự án hay không.

1.2. Chứng chỉ chất lượng CQ (Certificate of Quality)

CQ là giấy chứng nhận chất lượng do chính nhà sản xuất phát hành (hoặc tổ chức giám định độc lập), cam kết rằng lô sản phẩm xuất xưởng đã được kiểm tra và thỏa mãn các tiêu chuẩn kỹ thuật công bố (như ASTM A240 của Mỹ, JIS G4305 của Nhật Bản, hoặc EN 10088 của Châu Âu).

1.3. Chứng chỉ thí nghiệm xuất xưởng MTC (Mill Test Certificate / EN 10204 Type 3.1)

Trong thực tế nghiệm thu vật liệu kim khí B2B, Mill Test Certificate (MTC / MTR) chính là trái tim kỹ thuật của toàn bộ bộ hồ sơ CO/CQ. Đây là chứng từ kỹ thuật bắt buộc do phòng thí nghiệm luyện kim của chính nhà máy thép ban hành theo tiêu chuẩn EN 10204:

  • EN 10204 Type 2.2: Báo cáo thử nghiệm không chuyên biệt (dựa trên quy trình kiểm soát chung của nhà máy, giá trị tham khảo thấp).
  • EN 10204 Type 3.1: Chứng chỉ kiểm tra chất lượng chuyên biệt cho đúng lô hàng xuất xưởng, được xác nhận bởi đại diện kiểm tra độc lập trực thuộc nhà máy luyện kim (không phụ thuộc vào bộ phận bán hàng). Đây là loại chứng chỉ chuẩn mực cao nhất được các dự án công nghiệp, dầu khí và thực phẩm yêu cầu.
  • EN 10204 Type 3.2: Chứng chỉ được đồng xác nhận bởi đại diện nhà máy và bên thứ ba độc lập (như Lloyd’s Register, DNV, SGS, TÜV), thường áp dụng cho bồn bể áp lực siêu cao hoặc lò phản ứng hạt nhân.

2. Điểm 1 & 2: Đối chiếu số Heat No. và Quy cách kích thước thực tế

Điểm 1: Khớp số Heat Number (Số mẻ đúc luyện kim)

Trong ngành luyện kim, Heat Number (Heat No.) là chuỗi ký tự định danh duy nhất cho một mẻ thép lỏng được nấu trong lò điện hồ quang (EAF) hoặc lò tinh luyện AOD. Mỗi mẻ thép thường có dung lượng từ 50 đến 150 tấn phôi và sở hữu thành phần hóa học hoàn toàn đồng nhất.

Trên kiện hàng tấm hoặc cuộn inox nguyên đai, nhà máy sản xuất luôn thực hiện in phun mực công nghiệp hoặc dập kim loại trực tiếp lên mép tấm (edge stencil) hoặc tem mã vạch (Coil Tag). Quy tắc bất biến: Số Heat No. hiển thị trên mép kiện phôi tại hiện trường bắt buộc phải trùng khớp từng ký tự với ô Heat No. / Cast No. được ghi trên chứng chỉ MTC. Nếu số Heat No. trên chứng chỉ và tem thực tế bị lệch, toàn bộ kết quả phân tích hóa học hay cơ tính trên tờ giấy đó đều trở nên vô nghĩa đối với lô hàng bạn nhận.

Kỹ sư QA QC đối chiếu số Heat No dập in trên kiện tấm inox với chứng chỉ xuất xưởng MTC - Inox Havi
Hình 2: Kỹ sư QA/QC kiểm tra số Heat Number dập trên kiện tấm inox tại kho Inox HaVi đối chiếu khớp 100% với chứng chỉ MTC trước khi bàn giao.

Điểm 2: Đối chiếu quy cách kích thước và dung sai độ dày (ASTM A480)

Mục Dimension / Specification trên chứng chỉ ghi rõ các thông số: Độ dày danh định (Thickness) × Chiều rộng (Width) × Chiều dài (Length), cùng mã bề mặt (Finish: 2B, BA, No.4, HL, No.1) và tiêu chuẩn dung sai cán (Standard Tolerance).

Kỹ sư giám sát cần dùng thiết bị đo panme cơ khí (micrometer) hoặc thước cặp điện tử có độ chính xác 0.01mm để đo độ dày thực tế tại ít nhất 4 vị trí (cách mép biên tối thiểu 20mm). Sau đó, đối chiếu với bảng dung sai độ dày tiêu chuẩn ASTM A480:

  • Tấm cán nguội 2B (Cold Rolled – CR): Độ dày từ 0.5mm đến 3.0mm, dung sai cho phép dao động trong khoảng ±0.03mm đến ±0.06mm tùy khổ rộng (1000mm, 1219mm, 1500mm).
  • Tấm cán nóng No.1 (Hot Rolled – HR): Độ dày từ 3.0mm đến 20.0mm, dung sai cho phép từ ±0.15mm đến ±0.35mm.

Nếu độ dày thực tế âm vượt quá dung sai quy định trong tiêu chuẩn ASTM A480 (ví dụ tấm 1.0mm danh định nhưng thực tế chỉ đạt 0.88mm), lô hàng có dấu hiệu là hàng non độ dày của các xưởng cán lại thứ phẩm, không đáp ứng khả năng chịu lực tính toán của kết cấu.

3. Điểm 3: Soi bảng phân tích thành phần hóa học

Phần Chemical Analysis (% WT) trên chứng chỉ MTC thể hiện tỷ lệ phần trăm khối lượng của các nguyên tố hợp kim tham gia vào mẻ nấu luyện. Đây là căn cứ khoa học trực tiếp quyết định khả năng chống ăn mòn, độ bền nhiệt và tính hàn của mác thép.

Khi đọc cột thành phần hóa học thực tế (Actual / Mill Result), bạn phải so sánh ngay với cột yêu cầu tiêu chuẩn (Standard Requirement) của mác thép đó theo ASTM A240 / A240M:

Mác thép InoxC (Cacbon) tối đaCr (Crom) %Ni (Niken) %Mo (Molypden) %Mn (Mangan) %Đặc trưng chống ăn mòn
SUS 304 (Tiêu chuẩn)≤ 0.08%17.50 – 19.50%8.00 – 10.50%—≤ 2.00%Kháng gỉ oxy hóa tốt trong khí quyển, bồn thực phẩm
SUS 304L (Low Carbon)≤ 0.030%17.50 – 19.50%8.00 – 12.00%—≤ 2.00%Chống ăn mòn tinh giới vượt trội sau hàn nhiệt cao
SUS 316 (Chống axit)≤ 0.08%16.00 – 18.00%10.00 – 14.00%2.00 – 3.00%≤ 2.00%Chống rỗ bề mặt (Pitting) trước ion Clorua và muối biển
SUS 316L (Dược phẩm)≤ 0.030%16.00 – 18.00%10.00 – 14.00%2.00 – 3.00%≤ 2.00%Tiêu chuẩn vàng cho đường ống hóa chất, vi sinh dược
SUS 201 (Tiết kiệm)≤ 0.15%16.00 – 18.00%3.50 – 5.50%—5.50 – 7.50%Thay Niken đắt tiền bằng Mangan; dễ gỉ trong môi trường ẩm
SUS 430 (Ferritic)≤ 0.12%16.00 – 18.00%≤ 0.75%—≤ 1.00%Hít nam châm mạnh; chống gỉ mức cơ bản trong nội thất khô

3 bẫy số liệu cần đặc biệt cảnh giác:

  1. Hàm lượng Niken (Ni) dưới 8.0% trên mác 304: Mác SUS 304 chuẩn bắt buộc có Niken tối thiểu 8.00%. Nếu kết quả thử nghiệm chỉ đạt 7.5% – 7.8%, vật liệu này bị xếp vào dòng thép cận chuẩn (sub-standard), không đảm bảo độ dẻo và khả năng kháng hóa chất lâu dài.
  2. Chỉ số Molypden (Mo) trên mác 316: Nếu mua mác 316 nhưng cột Mo bị để trống hoặc nhỏ hơn 2.00%, đó chính là mác 304 bị dán nhãn mạo danh. Molypden là thành phần đắt đỏ giúp inox 316 chịu được nước biển và dung dịch muối.
  3. Hàm lượng Cacbon (C) của mác đuôi L (304L, 316L): Chữ “L” viết tắt của Low Carbon (C ≤ 0.030%). Nếu chứng chỉ ghi 304L nhưng C = 0.05%, vật liệu sẽ bị kết tủa cacbua crom tại đường biên hạt khi hàn ở dải nhiệt độ 450°C – 850°C, gây ăn mòn phá hủy đường hàn sau một thời gian vận hành.

4. Điểm 4 & 5: Kiểm tra cơ lý tính và Phương pháp kiểm định độc lập

Điểm 4: Đối chiếu bảng thử nghiệm cơ lý tính

Bên cạnh thành phần hóa học, chứng chỉ MTC hợp lệ bắt buộc phải công bố đầy đủ 4 chỉ tiêu thử nghiệm cơ học theo phương pháp kéo uốn ASTM A370:

  • Giới hạn chảy (Yield Strength Rp0.2 / YS): Lực kéo tối thiểu làm biến dạng dư 0.2%. Đối với Inox 304, YS phải đạt ≥ 205 MPa (N/mm²).
  • Giới hạn bền kéo đứt (Tensile Strength Rm / TS): Khả năng chịu tải trọng kéo tối đa trước khi đứt gãy. Yêu cầu của Inox 304 là Rm ≥ 515 MPa.
  • Độ giãn dài tương đối (Elongation A50 / EL %): Thể hiện độ dẻo dai của vật liệu khi gia công chấn dập uốn cong. Inox 304 tiêu chuẩn phải đạt độ giãn dài tối thiểu ≥ 40%.
  • Độ cứng (Hardness): Thường đo theo thang Rockwell B (HRB ≤ 92) hoặc Vickers (HV ≤ 200). Inox Austenitic đạt chuẩn cán nguội ủ mềm không được có độ cứng quá cao gây nứt mép khi chấn gập.
  • Thử nghiệm ăn mòn tinh giới (Intergranular Corrosion – IGC Test): Đối với các đơn hàng bồn áp lực và hóa chất, mục IGC test bắt buộc phải ghi “Satisfactory” (Đạt) theo phương pháp ASTM A262 Practice E.

Kiểm tra thành phần hóa học tấm inox bằng súng bắn quang phổ huỳnh quang XRF PMI đối chiếu CO CQ - Inox Havi
Hình 3: Ứng dụng máy quang phổ huỳnh quang tia X cầm tay (XRF / PMI analyzer) kiểm tra nhanh hàm lượng Niken và Crom trực tiếp trên bề mặt tấm inox tại hiện trường.

Điểm 5: Dấu chứng nhận xuất xưởng và Biện pháp kiểm định thực địa

Một tờ chứng chỉ MTC thật luôn có phần ký duyệt của Giám đốc Quản lý Chất lượng (QA/QC Manager) hoặc Trưởng phòng Luyện kim của nhà máy phôi, kèm con dấu kiểm tra xuất xưởng (Inspection Stamp) và mã chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 / ISO 14001 của nhà máy đó.

Để ngăn chặn hoàn toàn tình trạng hồ sơ giấy tờ bị làm giả hoặc sao chép cắt dán tinh vi, các chuyên gia cơ điện và kết cấu thép HaVi khuyến nghị chủ đầu tư kết hợp 3 phương pháp kiểm định chéo tại hiện trường:

  • Bắn máy quang phổ huỳnh quang tia X (XRF / PMI Gun): Đây là phương pháp nhận diện vật liệu tích cực (Positive Material Identification – PMI) chuẩn xác và nhanh nhất tại chân công trình. Chỉ sau 5 đến 10 giây bắn tia X không phá hủy mẫu, màn hình thiết bị sẽ hiển thị tức thì phổ nguyên tố (Cr, Ni, Mo, Ti, Mn) với độ chính xác đến ±0.1%, đối chiếu khớp ngay với con số trên MTC.
  • Thử phản ứng dung dịch axit chuyên dụng (Test Axit Inox): Sử dụng thuốc thử hóa học nhỏ giọt lên bề mặt đã mài sạch film. Thép 201 sẽ sủi bọt và chuyển sang màu đỏ gạch ngay sau 10–30 giây do phản ứng với Mangan cao; trong khi Inox 304 chuẩn giữ nguyên màu xám sáng không biến sắc.
  • Cắt mẫu gửi trung tâm kiểm định độc lập (Quatest 1, Quatest 3, SGS): Khi phát hiện có dấu hiệu nghi vấn giữa số Heat No. và độ bóng bề mặt, biện pháp có giá trị pháp lý cao nhất trong hồ sơ tranh chấp là lập biên bản niêm phong cắt mẫu 100×100mm gửi Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (Quatest) để chạy thử nghiệm kéo đứt và phân tích quang phổ phát xạ hồ quang OES.

Điểm đối chiếuVị trí cần soi trên chứng chỉĐối chiếu thực tế tại kho / công trườngDấu hiệu rủi ro cần dừng nhận hàng
1. Heat NumberÔ Heat No. / Cast No. / Batch No.Chữ in phun trên mép tấm hoặc nhãn tem kiện thépLệch ký tự; nhãn tem có dấu hiệu bóc dán đè; mép bị mài xóa chữ
2. Quy cách & Dung saiCột Dimension / Thickness × Width × LengthDùng thước panme đo độ dày tại 4 điểm tâm và biênĐộ dày hụt âm vượt chuẩn dung sai cán của ASTM A480
3. Phân tích hóa họcBảng Chemical Composition (% WT)Bắn máy quang phổ huỳnh quang XRF (PMI analyzer)Ni < 8.0% trên mác 304; Mo < 2.0% trên mác 316; C > 0.03% trên mác L
4. Thử nghiệm cơ tínhBảng Mechanical Properties (YS, TS, EL, Hardness)Cắt mẫu chạy kéo đứt tại Quatest khi công trình yêu cầuYield Strength < 205 MPa; Elongation < 40%; IGC Test báo fail
5. Dấu phê duyệt xuất xưởngGóc chân trang MTC (Inspection Stamp & Signature)Chứng chỉ MTC chuẩn EN 10204 3.1 đóng dấu giáp lai nhà phân phốiBản photo scan đen trắng mờ nhòe, không có dấu pháp nhân đối chiếu

5. Quy chuẩn hồ sơ nghiệm thu inox và cam kết chất lượng tại HaVi

Hiểu rõ những áp lực về mặt pháp lý và tiến độ giải ngân của các nhà thầu cơ điện và cơ khí chế tạo, Công ty Cổ phần Đầu tư HaVi Việt Nam thiết lập quy trình quản lý hồ sơ chứng từ vật liệu khép kín theo tiêu chuẩn quốc tế. Mọi đơn hàng thép không gỉ khi xuất kho HaVi đều được bàn giao đầy đủ Bộ hồ sơ nghiệm thu 4 món hoàn chỉnh:

  • Chứng chỉ Mill Test Certificate (MTC EN 10204 Type 3.1): Bản sao y công chứng hoặc đóng dấu giáp lai đỏ trực tiếp từ nhà máy sản xuất (Posco, Hyundai, Tisco, Jindal).
  • Chứng nhận xuất xứ hàng hóa (CO): Bản sao y hợp lệ từ phòng thương mại quốc gia nước xuất khẩu (Form AK, Form E, Form EUR.1).
  • Phiếu xuất kho kiêm Biên bản giao nhận hàng hóa: Thể hiện rõ ràng quy cách, mác thép, độ dày thực đo và mã số Heat Number đối chiếu của từng bó thép.
  • Hóa đơn giá trị gia tăng điện tử (VAT): Đúng chủng loại hàng hóa và tên mã vật tư theo hợp đồng kinh tế.

BÓC TÁCH KHỐI LƯỢNG VẬT TƯ & KIỂM ĐỊNH MẪU THÉP TRƯỚC KHI ĐẶT HÀNG

Tổng kho HaVi sẵn sàng hỗ trợ nhà thầu bóc tách khối lượng từ bản vẽ kỹ thuật, cung cấp hồ sơ chứng chỉ CO/CQ và MTC mẫu để trình duyệt Chủ đầu tư & Tư vấn giám sát. Chúng tôi cam kết tạo điều kiện tối đa cho khách hàng mang máy bắn XRF tới kho test trực tiếp hoặc phối hợp gửi mẫu thử nghiệm tại Quatest 1 trước khi xuất hàng.

Liên hệ Phòng Kỹ thuật & Dự án HaVi: 0963.800.396 | Email tiếp nhận bản vẽ: ctcphavivn@gmail.com

Câu hỏi thường gặp về chứng chỉ CO CQ inox (FAQ)

1. Chứng chỉ Mill Test Certificate EN 10204 Type 3.1 khác gì so với Type 2.2 và Type 3.2?
EN 10204 Type 2.2 chỉ là báo cáo thử nghiệm chung không định danh cho mẻ nấu cụ thể. Type 3.1 là chứng chỉ bắt buộc đối với công nghiệp B2B, xác nhận kết quả thử nghiệm thực tế của chính mẻ thép xuất xưởng bởi thanh tra độc lập của nhà máy. Type 3.2 yêu cầu có thêm xác nhận độc lập của bên thứ ba (như SGS, Lloyd’s, DNV) cho các dự án đặc biệt nghiêm ngặt.
2. Mua tấm inox cắt lẻ theo bản vẽ có được cấp chứng chỉ CO CQ gốc không?
Khi mua tấm inox cắt lẻ, chứng chỉ MTC và CO bản gốc được nhà phân phối lưu trữ phục vụ giải trình hải quan và kiểm toán. Khách hàng sẽ được cấp bản sao y có đóng dấu giáp lai tròn pháp nhân của nhà phân phối, cam kết trích xuất từ kiện phôi có số Heat Number trùng khớp.
3. Có thể dùng nam châm hoặc axit thử nhanh để thay thế việc đọc chứng chỉ CO CQ không?
Không thể thay thế. Nam châm chỉ phân biệt sơ bộ nhóm Ferritic (430) và Austenitic (304/316), nhưng inox 304 sau khi gia công chấn gấp cơ học vẫn có thể nhiễm từ nhẹ. Axit chỉ giúp phát hiện inox 201 pha tạp thô. Để xác định chính xác tỷ lệ Niken, Molypden và cơ tính chịu áp, bắt buộc phải căn cứ vào chứng chỉ MTC hoặc máy quang phổ XRF.
4. Nếu số Heat Number trên tem kiện hàng không khớp với chứng chỉ MTC thì xử lý thế nào?
Kỹ sư giám sát cần lập biên bản đình chỉ nghiệm thu ngay tại chân công trình. Nhà cung cấp phải có trách nhiệm tra soát lại kho và cấp đúng chứng chỉ MTC tương ứng với số Heat Number in trên kiện thép thực tế, hoặc chịu trách nhiệm đổi trả hàng nếu không thể chứng minh nguồn gốc xuất xưởng.
5. Chứng chỉ CO CQ và MTC của thép không gỉ có thời hạn hiệu lực bao lâu?
Chứng chỉ MTC đi kèm trọn đời cùng mẻ đúc luyện kim của sản phẩm và không có hạn sử dụng, miễn là sản phẩm được bảo quản đúng tiêu chuẩn chống oxy hóa. Riêng chứng chỉ xuất xứ CO thường có giá trị pháp lý làm thủ tục thông quan hải quan trong vòng 1 năm kể từ ngày phát hành.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HAVI VIỆT NAM

Văn phòng: B04-L09 Biệt thự An Phú, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội

Tổng kho & Xưởng gia công: KCN Hưng Yên, Hà Nội

Hotline tư vấn kỹ thuật (24/7): 0963.800.396

Email: ctcphavivn@gmail.com | Website: https://havivietnam.com


KS. Nguyễn Hoàng Anh - Inox Havi ✓ ĐÃ XÁC THỰC
Chuyên gia bảo chứng kỹ thuật

Kỹ Sư Nguyễn Hoàng Anh

Trưởng phòng Kỹ thuật Cơ khí & Vật liệu – Công ty Cổ phần Thương mại và Sản xuất Inox Havi

Tốt nghiệp Đại học Công Nghiệp Hà Nội (HaUI) chuyên ngành Điện Tự động hóa. Hơn 10 năm kinh nghiệm về vật liệu tấm inox, cuộn inox công nghiệp và chế tạo phụ kiện cho tank, bồn chứa thực phẩm, bồn vi sinh, máy móc chế biến công nghiệp và hệ thống điều hoà ống gió.

Bài Viết Mới Nhất