Logo Inox Havi

So Sánh Giá Inox 304 và 201: Tiết Kiệm Chi Phí Hiệu Quả

Table of Contents

So sánh inox 304 và 201 về giá cả và độ bền là bài toán dự toán then chốt hàng đầu của mọi kỹ sư cơ khí, chủ thầu xây dựng và xưởng gia công kim khí. Xét trên mặt bằng thị trường kim khí 2026, Inox 201 có giá thành rẻ hơn Inox 304 từ 25% – 35% (đơn giá Inox 201 dao động từ 42.000 – 54.000 VNĐ/kg, trong khi Inox 304 đạt mức 62.000 – 76.000 VNĐ/kg). Sự chênh lệch đáng kể này bắt nguồn từ hàm lượng Niken (Ni) – kim loại quý chiếm 8.0% – 10.5% trong Inox 304, trong khi Inox 201 đã được cắt giảm Niken xuống chỉ còn 1.0% – 1.5% và thay thế bằng Mangan (Mn).

Tuy nhiên, mức tiết kiệm 30% chi phí phôi ban đầu chỉ thực sự hiệu quả khi sử dụng đúng môi trường: Inox 201 thích hợp tối ưu cho nội thất trong nhà, khung giá kệ khô ráo; trong khi Inox 304 là lựa chọn bắt buộc cho môi trường ngoài trời mưa nắng, thiết bị chế biến thực phẩm, bồn nước ngầm và hóa chất để tránh chi phí thay thế đắt đỏ sau 2 – 3 năm do rỉ sét. Tại hệ thống Tổng kho Havi, chúng tôi cung cấp đầy đủ cả hai mác thép theo mọi quy cách: tấm inox, cuộn inox, ống inox, hộp inox và dây inox, phục vụ giao hàng nhanh toàn quốc.

📞 Tư vấn giải pháp tối ưu vật tư & Nhận báo giá sỉ tại kho Havi: Hotline: 0963.800.396

So sánh chi tiết tấm inox 304 và inox 201 về bề mặt, thành phần và giá thành tại kho Havi

Hình 1: Đối chiếu mẫu phôi tấm Inox 304 (bên trái) và Inox 201 (bên phải) tại Tổng kho Havi.

1. Bảng đối sánh trực tiếp giá Inox 304 vs Inox 201 theo từng dòng sản phẩm 2026

Bảng dưới đây tổng hợp đơn giá xuất kho sỉ thực tế tại Tổng kho Havi, thể hiện mức chênh lệch tuyệt đối (VNĐ/kg) và tỷ lệ tiết kiệm ngân sách giữa hai mác thép theo từng hình thái phôi:

DÒNG SẢN PHẨM PHÔIĐƠN GIÁ INOX 304 (VNĐ/kg)ĐƠN GIÁ INOX 201 (VNĐ/kg)CHÊNH LỆCH TIẾT KIỆMKHUYẾN NGHỊ LỰA CHỌN
Tấm Inox Cán Nguội (2B / BA)
Khổ 1000 – 1500mm, dày 0.5 – 3.0mm
65.000 – 72.00044.000 – 50.000Rẻ hơn 21.000 đ/kg
(Tiết kiệm ~31%)
201 dùng bọc thang máy, vỏ tủ điện; 304 dùng bồn nước, bàn bếp
Cuộn Inox Cán Nóng / Nguội
Cuộn nguyên đai 3 – 10 tấn hoặc xẻ băng
62.000 – 68.00042.000 – 47.000Rẻ hơn 20.000 đ/kg
(Tiết kiệm ~32%)
201 dập khay, máng cáp; 304 cán xà gồ, vỏ bồn công nghiệp
Ống Inox Hàn & Công Nghiệp
Phi 12.7 – 219mm, tiêu chuẩn SCH10/A554
68.000 – 76.00046.000 – 52.000Rẻ hơn 22.000 đ/kg
(Tiết kiệm ~30%)
201 làm khung xe, tay vịn trong nhà; 304 làm đường ống cấp dẫn nước
Hộp Inox Vuông & Chữ Nhật
Hộp 10×10 – 100x100mm, dày 0.6 – 3.0mm
67.000 – 74.00045.000 – 51.000Rẻ hơn 22.000 đ/kg
(Tiết kiệm ~31%)
201 làm khung bàn ghế, cổng sắt trong nhà; 304 làm lan can ngoài trời
Dây Inox Cuộn & Kéo Nguội
Phi 0.5 – 8.0mm, dây ủ mềm hoặc cứng
68.000 – 78.00046.000 – 53.000Rẻ hơn 23.000 đ/kg
(Tiết kiệm ~32%)
201 làm móc áo, nan lồng; 304 đan lưới lọc, dây chằng giàn leo

👉Vuốt ngang bảng để so sánh chi tiết mức chênh lệch đơn giá giữa hai mác thép trên điện thoại.

2. Phân tích thành phần hóa học: Vì sao Inox 304 đắt hơn Inox 201?

Sự chênh lệch giá giữa hai mác thép bắt nguồn 100% từ công thức phối trộn nguyên tố hợp kim luyện kim trong lò cao theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM A240:

NGUYÊN TỐ HÓA HỌCHÀM LƯỢNG INOX 304 (%)HÀM LƯỢNG INOX 201 (%)ẢNH HƯỞNG TỚI GIÁ & TÍNH CHẤT
Niken (Ni)8.0% – 10.5%1.0% – 1.5% (Cực thấp)Niken là kim loại đắt tiền sàn LME; giảm Niken giúp giá 201 rẻ hơn 30% nhưng làm giảm độ dẻo và kháng rỉ.
Crom (Cr)18.0% – 20.0%16.0% – 18.0%Crom tạo màng thụ động Crom Oxit (Cr&sub2;O&sub3;). 304 có Crom cao hơn nên màng oxit dày và tự lành nhanh hơn.
Mangan (Mn)≤ 2.0%5.5% – 7.5% (Rất cao)Mangan dùng thay thế Niken để ổn định pha Austenite. Mangan làm Inox 201 cứng hơn nhưng giòn hơn khi chấn gấp.
Nitơ (N)≤ 0.10%≤ 0.25%Tăng cường độ bền cơ học và giới hạn chảy cho Inox 201.
Carbon (C)≤ 0.08%≤ 0.15%Carbon trong 201 cao hơn khiến vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn dễ bị ăn mòn liên tinh thể nếu không xử lý kỹ.

👉Vuốt ngang bảng để xem chi tiết đối chiếu hàm lượng nguyên tố hóa học trên điện thoại.

3. So sánh độ bền cơ học & Khả năng gia công cơ khí giữa Inox 304 và 201

Không chỉ khác biệt về giá phôi kim loại, việc lựa chọn giữa Inox 304 và 201 còn tác động trực tiếp đến tuổi thọ dao cụ, năng suất máy chấn dập và độ bền mối hàn:

1. Khả năng kháng rỉ (Chống ăn mòn)

Inox 304: Kháng ăn mòn hoàn hảo ngoài trời, chịu mưa axit, không ố vàng trong 15 – 20 năm.
Inox 201: Chỉ chịu được môi trường khô ráo trong nhà. Nếu lắp ngoài trời hoặc vùng ven biển, bề mặt sẽ xuất hiện các đốm rỉ sét màu nâu đỏ chỉ sau 6 – 18 tháng.

2. Độ cứng & Khả năng dập chấn uốn

Inox 304: Độ dãn dài cao (≥ 40%), rất dẻo dai, dễ vuốt sâu, uốn góc 90° – 180° không nứt mép.
Inox 201: Cứng hơn 304 khoảng 10% do hàm lượng Mangan và Nitơ cao. Khi chấn góc gắt hoặc dập vuốt sâu dễ bị rạn nứt, hao mòn dao chấn nhanh hơn.

3. Tính hàn & Độ bền đường hàn

Inox 304: Tính hàn TIG/MIG xuất sắc, mối hàn ngấu sâu, không rỗ khí, dễ đánh bóng sáng đồng bộ.
Inox 201: Khi hàn sinh nhiệt cao dễ bị đen cháy xỉ, đường hàn dễ giòn và có nguy cơ rỉ sét tại ranh giới mối hàn nếu không quét axit thụ động hóa.

So sánh độ dẻo đường chấn gấp và mối hàn giữa tấm inox 304 và 201 tại xưởng gia công Havi

Hình 2: Kiểm tra đường chấn gấp CNC giữa phôi tấm Inox 304 và Inox 201 tại Trung tâm gia công Havi.

4. Phân tích chi phí vòng đời (LCC): Tiết kiệm 30% hay đắt gấp đôi?

Nhiều chủ đầu tư chỉ nhìn vào Chi phí đầu tư ban đầu (CapEx) mà bỏ qua Chi phí vận hành & bảo trì (OpEx). Dưới đây là bài toán thực tế so sánh chi phí trên 1.000 kg vật tư làm lan can ngoài trời trong vòng 10 năm:

KHOẢN MỤC CHI PHÍ VÒNG ĐỜIDỰ ÁN SỬ DỤNG INOX 304DỰ ÁN SỬ DỤNG INOX 201
1. Chi phí phôi vật tư ban đầu (1 tấn)70.000.000 VNĐ48.000.000 VNĐ (Tiết kiệm 22 triệu)
2. Chi phí gia công, uốn hàn, lắp đặt25.000.000 VNĐ25.000.000 VNĐ
3. Chi phí bảo trì, lau chùi định kỳ (10 năm)3.000.000 VNĐ (Chỉ cần lau nước sạch)12.000.000 VNĐ (Đánh bóng tẩy rỉ nhiều lần)
4. Chi phí thay mới sau 5 năm do gỉ sét0 VNĐ (Tuổi thọ > 15 – 20 năm)73.000.000 VNĐ (Thay phôi mới + công lắp lại)
TỔNG CHI PHÍ THỰC TẾ (10 NĂM)98.000.000 VNĐ158.000.000 VNĐ (Đắt hơn 60 triệu!)

💡 Kết luận cốt lõi: Với các hạng mục công trình sử dụng ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt, việc chọn Inox 304 ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tiết kiệm đến 38% tổng chi phí thực tế sau 10 năm so với dùng Inox 201 giá rẻ!

5. Hướng dẫn 3 phương pháp phân biệt Inox 304 và 201 chính xác 100%

Do hai mác thép có bề ngoài sáng bóng BA hoặc xước Hairline hoàn toàn giống nhau bằng mắt thường, các xưởng cơ khí và kỹ sư giám sát có thể áp dụng 3 phương pháp kiểm tra nhanh tại chỗ:

  • Cách 1: Thử bằng dung dịch thuốc thử axit chuyên dụng (Chuẩn xác nhất – 3 phút): Dùng giấy ráp mài nhẹ lớp bóng bề mặt phôi, sau đó nhỏ 1 giọt axit thử. Chờ trong 3 phút: Nếu giọt axit giữ nguyên màu xám sáng hoặc hơi xanh lam nhạt thì đó là chuẩn Inox 304; nếu giọt axit nhanh chóng chuyển sang màu đỏ sẫm hoặc nâu gạch thì đó là Inox 201 (do phản ứng với Mangan cao).
  • Cách 2: Kiểm tra chùm tia lửa khi cắt mài đĩa: Khi dùng máy mài cắt phôi: Inox 201 phát ra chùm tia lửa màu vàng cam sáng, chùm tia dày và phân nhánh nở hoa rất nhiều ở phần đuôi (do lượng Carbon và Mangan cao); trong khi Inox 304 phát ra tia lửa màu đỏ sẫm, chùm tia ngắn và hầu như không phân nhánh.
  • Cách 3: Kiểm tra chứng chỉ Mill Test Certificate (CQ) và tem in phun điện tử: 100% sản phẩm phân phối bởi Inox Havi đều có dòng in phun điện tử sắc nét trên thân cây (VD: HAVI STAINLESS STEEL SUS 304 OD… WT… HEAT NO…) cùng bộ chứng chỉ xuất xưởng gốc có dấu mộc đỏ, cam kết hàm lượng Niken ≥ 8.0%.

6. Ma trận khuyến nghị: Khi nào nên chọn Inox 304, khi nào nên chọn Inox 201?

Để cân đối hoàn hảo giữa tiêu chí an toàn kỹ thuật và tối ưu bài toán tài chính, bảng ma trận dưới đây phân loại rõ từng trường hợp nên ứng dụng:

LĨNH VỰC ỨNG DỤNGCHỌN INOX 201 (TIẾT KIỆM CHI PHÍ)CHỌN INOX 304 (ĐỘ BỀN VĨNH CỬU)
Kiến trúc & Xây dựngCửa thông phòng trong nhà, vách ngăn văn phòng, nẹp trang trí nội thất, ốp trần thạch cao khô ráo.Lan can ban công ngoài trời, mái sảnh kính, cổng rào mặt tiền, cầu thang thoát hiểm ngoài trời.
Bếp ăn & Gia dụngKhung bàn ghế ăn, giá úp giày dép, móc treo quần áo, vỏ bọc tủ lạnh hoặc máy giặt.Mặt bàn bếp nấu, chậu rửa bát đĩa, nồi xoong áp suất, khay sấy thực phẩm công nghiệp.
Công nghiệp & Cấp nướcVỏ tủ điện trong nhà, máng đỡ dây cáp điện khô, khung băng tải hàng hóa đóng thùng.Bồn chứa nước sinh hoạt, đường ống dẫn nước sạch PCCC, bồn khuấy hóa chất và dược phẩm.
Nông nghiệp & Chăn nuôiKhung chuồng trại khô ráo, máng ăn gia cầm trong nhà bọc bạt kín.Dây chằng giàn cây leo ngoài trời, máng xối thoát nước mưa chuồng trại, bể ngâm thủy sản.

👉Vuốt ngang bảng để xem ma trận ứng dụng chi tiết trên điện thoại.

Câu hỏi thường gặp khi so sánh Inox 304 và 201 (FAQ)

1. Dùng nam châm có phân biệt được Inox 304 và Inox 201 không?

Không thể phân biệt chính xác bằng nam châm thường. Cả Inox 304 và 201 ở trạng thái ủ phôi ban đầu đều thuộc nhóm thép Austenite không nhiễm từ. Tuy nhiên, sau các công đoạn cán nguội, chấn góc hộp hoặc kéo dây sợi nhỏ, cả hai đều có thể sinh ra lực hút nam châm nhẹ (từ tính biến dạng cơ học). Để phân biệt chuẩn xác 100%, bắt buộc phải dùng thuốc thử axit hoặc máy phân tích quang phổ huỳnh quang tia X (XRF).

2. Inox 201 có bị gỉ sét không và sau bao lâu thì bị ố vàng?

Inox 201 vẫn bị gỉ sét nếu đặt trong môi trường độ ẩm cao hoặc ngoài trời. Do hàm lượng Niken thấp (~1.2%) và Crom dưới 18%, lớp màng bảo vệ Crom Oxit dễ bị ion Clorua và axit trong nước mưa phá hủy. Nếu sử dụng ngoài trời, Inox 201 thường xuất hiện các vết ố vàng sau 6 đến 18 tháng, trong khi Inox 304 có thể duy trì độ sáng bóng trên 15 – 20 năm.

3. Làm bàn ghế quán ăn, nhà hàng nên chọn Inox 304 hay 201?

Đối với bàn ghế quán ăn thông thường đặt trong nhà có mái che, quý khách hoàn toàn có thể chọn Inox 201 để tiết kiệm 30% chi phí đầu tư. Tuy nhiên, với mặt bàn thao tác bếp nấu nướng (nơi tiếp xúc trực tiếp với muối ăn, dầu mỡ mặn, chanh giấm) và khu vực chậu rửa bát đĩa, bắt buộc phải dùng Inox 304 để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và không bị rỗ bề mặt.

4. Giá Inox 304 và 201 có biến động mạnh theo thời giá thế giới không?

Có. Giá Inox 304 phụ thuộc trực tiếp vào biến động của quặng Niken trên sàn giao dịch kim loại London (LME), do đó biên độ dao động giá Inox 304 thường nhạy cảm hơn. Inox 201 ít phụ thuộc vào Niken hơn nên giá thành tương đối bình ổn. Inox Havi luôn cập nhật giá nhập khẩu niêm yết theo tuần để đảm bảo mức giá cạnh tranh nhất cho các xưởng gia công.

5. Tổng kho Havi có hỗ trợ cắt phôi, chấn dập theo kích thước bản vẽ không?

Có. Tổng kho Havi trang bị trung tâm gia công kim khí hiện đại gồm máy cắt Laser CNC 12kW, máy chấn bẻ thủy lực 300 tấn và máy xẻ băng tự động. Chúng tôi nhận cắt lẻ tấm, xả cuộn, chấn gấp chi tiết theo đúng bản vẽ thiết kế của khách hàng cho cả hai dòng Inox 304 và Inox 201, cam kết độ chính xác dung sai ±0.5mm.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HAVI VIỆT NAM – TỔNG KHO PHÂN PHỐI THÉP KHÔNG GỈ HÀNG ĐẦU

Trụ sở chính & VPGD: B04-L09 Shopvilla An Phú, P. Dương Nội, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội, Việt Nam.

Tổng kho lưu trữ: KCN Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội & Cụm công nghiệp Phùng Xá, Thạch Thất, Hà Nội.

Hotline tư vấn báo giá (24/7): 0963.800.396

Email tiếp nhận dự án: ctcphavivn@gmail.com | Website: havivietnam.com

KS. Nguyễn Hoàng Anh - Inox Havi ✓ ĐÃ XÁC THỰC
Chuyên gia bảo chứng kỹ thuật

Kỹ Sư Nguyễn Hoàng Anh

Trưởng phòng Kỹ thuật Cơ khí & Vật liệu – Công ty Cổ phần Thương mại và Sản xuất Inox Havi

Tốt nghiệp Đại học Công Nghiệp Hà Nội (HaUI) chuyên ngành Điện Tự động hóa. Hơn 10 năm kinh nghiệm về vật liệu tấm inox, cuộn inox công nghiệp và chế tạo phụ kiện cho tank, bồn chứa thực phẩm, bồn vi sinh, máy móc chế biến công nghiệp và hệ thống điều hoà ống gió.

Bài Viết Mới Nhất