Logo Inox Havi

So Sánh Tấm Inox 304 Và Tấm Inox 201: Độ Dẻo Dập Chấn, Tính Hàn & Khả Năng Gia Công Cơ Khí

Inox tấm 304 và Inox tấm 201

So sánh tấm inox 304 và 201 dưới góc nhìn gia công cơ khí và chế tạo kim loại tấm là yếu tố quyết định trực tiếp đến tỷ lệ phế phẩm, tuổi thọ dao chấn bẻ và chất lượng đường cắt laser CNC. Mặc dù cả hai đều thuộc nhóm thép không gỉ Austenite với bề mặt hoàn thiện cán nguội (2B, BA, No.4 Hairline) hoặc cán nóng (No.1) sáng đẹp tương đồng, Tấm Inox 304 sở hữu độ dãn dài vượt trội (≥ 40%), tính dẻo cao cho phép bẻ góc gập 90° – 180° hoàn toàn không nứt mép; trong khi Tấm Inox 201 cứng hơn khoảng 10% do hàm lượng Mangan cao (5.5% – 7.5%), tốc độ biến cứng nguội nhanh khiến phôi dễ bị rạn chân chim hoặc nứt gãy nếu chấn bán kính góc nhỏ.

Bên cạnh đặc tính uốn dập, sự khác biệt lớn nhất về mặt hóa học là hàm lượng Niken (Ni ≥ 8.0% ở tấm 304 vs ~1.2% ở tấm 201), quyết định khả năng kháng rỉ ngoài trời vĩnh cửu của tấm 304 so với nguy cơ ố vàng sau 1 – 2 năm của tấm 201. Nếu quý khách đang tìm kiếm bảng dự toán chi phí chi tiết, có thể tham khảo bài viết so sánh giá inox 304 và 201. Để đáp ứng mọi nhu cầu phôi tấm từ 0.3mm – 30.0mm, Tổng kho Havi cung ứng đầy đủ danh mục tấm inox, phôi xả cuộn inox, cùng các dòng định hình ống inox 304hộp inox 304.

📞 Tư vấn chọn mác thép phôi tấm & Báo giá gia công laser CNC: Hotline: 0963.800.396

So sánh tấm inox 304 và tấm inox 201 xếp kiện nguyên đai tại kho Havi

Hình 1: Kiện phôi tấm Inox 304 và Tấm Inox 201 cán nguội bọc màng PE bảo vệ bề mặt tại Tổng kho Havi.

1. Bảng đối chiếu thông số cơ lý tính & Khả năng gia công tấm Inox 304 vs 201

Dưới đây là bảng thông số kiểm định thực tế theo tiêu chuẩn luyện kim ASTM A240 / JIS G4305, thể hiện trực tiếp sự khác biệt giữa hai mác thép khi chịu lực biến dạng:

CHỈ TIÊU CƠ LÝ TÍNHTẤM INOX 304 (ASTM A240)TẤM INOX 201 (ASTM A240)TÁC ĐỘNG THỰC TẾ KHI GIA CÔNG
Độ dãn dài đứt gãy (A50 %)≥ 40% – 50% (Cực dẻo)≥ 30% – 35% (Kém dẻo hơn)Tấm 304 uốn gấp góc 180° ép sát mép không rạn nứt; tấm 201 dễ nứt mép gập.
Độ cứng bề mặt (Rockwell B)70 – 88 HRB90 – 100 HRB (Cứng hơn 10%)Tấm 201 chịu mài mòn tốt nhưng mài mòn dao cắt, chày cối chấn nhanh hơn.
Giới hạn chảy Yield (Rp0.2)≥ 205 N/mm²≥ 310 N/mm² (Lớn hơn 50%)Tấm 201 đòi hỏi lực chấn bẻ và lực ép thủy lực của máy lớn hơn đáng kể.
Giới hạn bền kéo Tensile (Rm)≥ 520 N/mm²≥ 680 N/mm²Khả năng chịu tải trọng phá hủy của tấm 201 cao hơn ở điều kiện tĩnh.
Bán kính chấn tối thiểu (R min)R ≥ 0.5 × T (T: độ dày tấm)R ≥ 1.5 – 2.0 × TChấn tấm 201 bắt buộc phải chọn cối có R lớn để tránh nứt gãy góc nhọn.

👉Vuốt ngang bảng để xem chi tiết đối chiếu cơ tính và bán kính chấn góc trên điện thoại.

2. Hành vi khi chấn gấp CNC, bẻ góc & dập vuốt sâu (Deep Drawing)

Trong các xưởng gia công chế tạo tủ điện, bàn bếp, khay dập inox, kỹ thuật viên cần nắm vững quy luật biến dạng cơ học của từng loại:

  • Khả năng uốn chấn CNC: Tấm Inox 304 có cấu trúc mạng tinh thể Austenite đồng nhất nhờ 8% Niken, giúp kim loại dẻo dai chảy đều trong khuôn uốn. Khi chấn gấp chữ V góc 90° hoặc gấp mép viền an toàn (Hemming) góc 180°, mặt ngoài của góc chấn hoàn toàn phẳng mịn không để lại vết rạn nứt. Ngược lại, Tấm Inox 201 có tốc độ biến cứng nguội cực cao; nếu kỹ thuật viên sử dụng dao chấn góc quá nhọn (R < 1.0T) hoặc phôi có chiều thớ cán không phù hợp, vùng góc chấn rất dễ bị rạn nứt bề mặt dạng “vỏ cam” (Orange Peel Effect) hoặc đứt gãy hoàn toàn.
  • Khả năng dập vuốt sâu (Deep Drawing): Để sản xuất chậu rửa chén, xoong nồi, nắp bồn đáy cầu, tấm inox phải trải qua lực kéo vuốt đa tầng. Tấm Inox 304 là lựa chọn duy nhất cho công nghệ dập sâu nhờ chỉ số dãn dài ≥ 45% không cần ủ nhiệt trung gian. Tấm Inox 201 chỉ phù hợp dập nông (độ sâu h < 50mm) hoặc dập định hình khay thức ăn đơn giản; nếu cố tình dập sâu sẽ gây thủng góc hoặc rách đáy phôi.
  • Độ đàn hồi hồi phục (Springback): Do giới hạn chảy của Inox 201 cao hơn 304 khoảng 50%, góc mở đàn hồi sau khi nhả dao chấn (Springback) của tấm 201 lớn hơn 1.5 – 2 độ so với tấm 304. Thợ lập trình máy chấn CNC cần bù góc uốn sâu hơn để đạt góc thiết kế chuẩn xác.

Gia công cắt laser fiber và chấn gấp phôi tấm inox 304 chuẩn xác dung sai nhỏ tại xưởng Havi

Hình 2: Phôi tấm Inox 304 sau khi cắt Laser CNC sắc nét, mép cắt nhẵn mịn sẵn sàng lắp ghép.

3. Đánh giá khi cắt Laser CNC & Đột dập lỗ (Punching) tấm Inox 304 vs 201

Công nghệ gia công cắt kim loại tấm hiện đại bằng máy Laser Fiber công suất cao (6kW – 12kW) bộc lộ sự khác biệt rõ rệt giữa hai dòng phôi:

1. Cắt Laser CNC Tấm Inox 304

Thành phần kim loại sạch, ít tạp chất phi kim. Khi cắt bằng khí trợ dung Nitơ áp lực cao (≥ 16 – 20 bar), vết cắt sáng bóng ánh bạc, hoàn toàn không dính xỉ ba-via ở mặt dưới. Tốc độ cắt cao, không làm cháy mép màng nilon bảo vệ (Laser Film). Tiết kiệm 100% nhân công mài đánh bóng ba-via sau cắt.

2. Cắt Laser CNC Tấm Inox 201

Hàm lượng Mangan cao (5.5% – 7.5%) và chứa nhiều oxit tạp chất khiến nhiệt độ bốc hơi kim loại không đồng đều. Mép cắt của tấm 201 dễ bị sém vàng hoặc xám đen viền cắt, chân vết cắt thường đọng lại xỉ kim loại nhỏ li ti. Thợ xưởng bắt buộc phải dùng máy mài cầm tay đánh bavia lại, làm tăng chi phí nhân công gia công.

4. Tính hàn TIG/MIG & Nguy cơ ăn mòn vùng nhiệt luyện (HAZ)

Mối hàn là “tử huyệt” ăn mòn của mọi kết cấu kim loại tấm nếu không chọn đúng mác thép:

Khả năng hàn Tấm Inox 304: Inox 304 có hàm lượng Carbon thấp (≤ 0.08%, với dòng 304L ≤ 0.03%). Khi hàn TIG với khí Argon bảo vệ, mối hàn ngấu sâu, vảy hàn tròn đều và không bị rỗ khí. Vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) rất hẹp, nguy cơ kết tủa Crom Cacbua ở ranh giới hạt tinh thể cực thấp. Sau khi hàn chỉ cần quét gel tẩy mối hàn hoặc đánh bóng cơ học là phục hồi 100% khả năng chống rỉ.

⚠️ Cảnh báo khi hàn Tấm Inox 201: Do hàm lượng Carbon cao hơn (≤ 0.15%) kết hợp cùng lượng Mangan lớn, khi gia nhiệt hàn ở 450°C – 850°C, Crom trong tấm 201 sẽ liên kết với Carbon tạo thành hạt $\text{Cr}_{23}\text{C}_6$ lắng đọng ở biên giới hạt, làm nghèo kiệt Crom ở vùng lân cận (Sensitization). Hiện tượng này khiến vùng mép hàn tấm Inox 201 bị rỉ sét rất nhanh chỉ sau vài tháng tiếp xúc với không khí ẩm, ngay cả khi toàn bộ phần thân tấm chưa hề bị ố vàng.

5. Bảng barem trọng lượng tấm Inox 304 và 201 tiêu chuẩn (Khổ 1000 – 1500mm)

Do tỷ trọng của Inox 304 ($\rho \approx 7.93\text{ g/cm}^3$) và Inox 201 ($\rho \approx 7.86\text{ g/cm}^3$) chênh lệch nhau không đáng kể (< 0.8%), các kỹ sư dự toán áp dụng công thức barem kim khí: Trọng lượng tấm (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.93. Bảng tra nhanh khối lượng cho các khổ tấm thông dụng nhất:

ĐỘ DÀY TẤM (mm)KHỔ 1000 × 2000 mm (kg)KHỔ 1220 × 2440 mm (kg)KHỔ 1500 × 3000 mm (kg)
0.5 mm7.93 kg11.80 kg17.84 kg
0.8 mm12.69 kg18.89 kg28.55 kg
1.0 mm15.86 kg23.61 kg35.69 kg
1.2 mm19.03 kg28.33 kg42.82 kg
1.5 mm23.79 kg35.41 kg53.53 kg
2.0 mm31.72 kg47.21 kg71.37 kg
3.0 mm47.58 kg70.82 kg107.06 kg

👉Vuốt ngang bảng để xem chi tiết trọng lượng theo từng quy cách khổ tấm trên điện thoại.

6. Ma trận khuyến nghị xưởng cơ khí: Khi nào nên chọn tấm 304, khi nào dùng tấm 201?

Để đảm bảo tính kinh tế mà không làm giảm uy tín chất lượng sản phẩm xuất xưởng, chủ xưởng nên căn cứ vào quy chuẩn sau:

NÊN CHỌN TẤM INOX 201 KHI:

  • Gia công vỏ tủ điện trong nhà, máng cáp điện, nẹp trang trí nội thất.
  • Chấn gấp biên dạng đơn giản (chữ U, L góc tù hoặc bán kính R ≥ 1.5T).
  • Bọc cửa thang máy, ốp sảnh văn phòng khô ráo có điều hòa.
  • Sản xuất khung chân bàn ghế nhà hàng ăn uống trong nhà.
  • Tiết kiệm 30% chi phí phôi tấm cho các dự án ngân sách hạn hẹp.

BẮT BUỘC CHỌN TẤM INOX 304 KHI:

  • Gia công bồn chứa nước sinh hoạt, bồn bảo ôn, đường ống cấp thoát nước.
  • Mặt bàn bếp nấu nướng, chậu rửa, khay sấy thực phẩm tiếp xúc dầu mỡ mặn.
  • Sản phẩm lắp đặt ngoài trời: biển quảng cáo, máng xối mái tôn, lan can kính.
  • Gia công dập vuốt sâu, uốn góc gấp 180° khắt khe chống nứt mép.
  • Dự án đòi hỏi hồ sơ nghiệm thu ATVSTP, GMP, ISO và chứng chỉ CO/CQ chuẩn.

Câu hỏi thường gặp về so sánh tấm Inox 304 và 201 (FAQ)

1. Tấm inox 201 dày 1.0mm có chấn góc 90 độ làm khay được không?

Được, nhưng cần lưu ý kỹ thuật: Thợ vận hành máy chấn phải chọn cối chấn có bán kính lượn R tối thiểu từ 1.5mm trở lên và chấn theo chiều ngang thớ cán thép. Tuyệt đối không dùng dao chấn góc quá bén nhọn vì sẽ gây nứt chân chim tại đường gập của tấm 201.

2. Tấm inox 304 và 201 tấm nào có độ phẳng bề mặt tốt hơn?

Cả hai mác thép xuất xứ từ các nhà máy uy tín (Posco, Hyundai, Tisco) đều có độ phẳng đạt chuẩn ASTM A480. Tuy nhiên, sau khi gia công cắt Laser CNC, tấm Inox 201 dễ bị cong vênh nhẹ hơn tấm 304 do ứng suất dư nhiệt cục bộ và độ cứng tự nhiên của Mangan cao hơn.

3. Có thể dùng que hàn inox 308 để hàn tấm inox 201 được không?

Hoàn toàn được và rất khuyến khích. Việc sử dụng que hàn hoặc dây hàn bù Inox 308 (hàm lượng Crom – Niken cao) khi hàn tấm 201 sẽ giúp bổ sung lượng Niken thiếu hụt tại mối hàn, giảm đáng kể nguy cơ rỗ khí và hạn chế rỉ sét tại đường nối kim loại.

4. Bề mặt xước Hairline của tấm 304 và 201 có khác nhau không?

Bằng mắt thường trong điều kiện mới xuất xưởng, đường xước Hairline No.4 của tấm 304 và 201 đều mịn đẹp tương đồng. Tuy nhiên sau 6 – 12 tháng sử dụng, nếu thường xuyên tiếp xúc với mồ hôi tay hoặc độ ẩm, các đường rãnh xước mài của tấm 201 có xu hướng bị ố sẫm màu nhanh hơn so với tấm 304.

5. Tổng kho Havi có dịch vụ cắt tấm laser và chấn bẻ theo bản vẽ không?

Có. Tổng kho Havi trang bị trung tâm gia công kim loại tấm hiện đại gồm máy cắt Laser Fiber 12kW bàn đôi và máy chấn CNC 300 tấn khổ 4 mét. Chúng tôi nhận cắt phôi, đục lỗ, chấn bẻ chính xác theo file CAD/PDF của khách hàng cho cả hai dòng tấm 304 và 201, cam kết tiến độ giao hàng nhanh tại Hà Nội và các KCN miền Bắc.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HAVI VIỆT NAM – TỔNG KHO VẬT TƯ & GIA CÔNG KIM LOẠI TẤM

Trụ sở chính & VPGD: B04-L09 Shopvilla An Phú, P. Dương Nội, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội, Việt Nam.

Tổng kho lưu trữ: KCN Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội & Cụm công nghiệp Phùng Xá, Thạch Thất, Hà Nội.

Hotline tư vấn kỹ thuật (24/7): 0963.800.396

Email tiếp nhận dự án: ctcphavivn@gmail.com | Website: havivietnam.com


Picture of Havi Việt Nam

Havi Việt Nam