Inox Havi Việt Nam

Icon Havi
0963800396

Inox cuộn 201

caption-line
Inox cuộn 201

Inox cuộn 201: Giải pháp hoàn hảo cho mọi công trình

  • Inox cuộn 201 từ lâu đã trở thành vật liệu quen thuộc trong ngành xây dựng, công nghiệp và gia dụng bởi những ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn và giá thành hợp lý. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về inox cuộn 201, giúp bạn đưa ra lựa chọn sáng suốt cho công trình của mình.

1. Đặc điểm nổi bật của inox cuộn 201:

1.1. Khả năng chống ăn mòn cao:

Inox cuộn 201 chứa hàm lượng Crom và Niken cao, tạo lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, chống lại sự oxy hóa và ăn mòn từ môi trường. Nhờ vậy, vật liệu này có độ bền cao, tuổi thọ lâu dài, thích hợp sử dụng trong nhiều điều kiện khắc nghiệt như:

    • Môi trường ven biển, khu vực có khí hậu nóng ẩm.

    • Công trình tiếp xúc nhiều với hóa chất, axit.

    • Hệ thống thoát nước, đường ống dẫn khí.

1.2. Thành phần hóa học cuộn inox 201:

                * Trong thành phần các thành tố cơ bản của cuộn inox 201, Mangan và Nitơ được tăng thêm hàm lượng. Ngược lại, sẽ giảm đi hàm lượng Niken. Điều này mang đến nhiều thay đổi trong tính chất và đặc trưng của nó như sau:

                * Cuộn inox 201 : Thành phần hóa học chứa một lượng lớn Crom. Loại inox có cấu trúc tinh thể này chống ăn mòn hiệu quả. Khả năng kéo dãn thấp hơn inox 304 nhưng độ cứng lại vượt trội hơn.

                * Cuộn inox 201LN : Trái ngược với inox cuộn 201, thành phần hóa học có trong 201LN tạo nên đặc trưng khác biệt. Tính chất inox cuộn 201LN dễ uốn cong, tạo hình và độ cứng cơ học cao. Một lượng nhỏ Ferit có trong 201LN giúp tăng khả năng chống chịu của inox cuộn 201LN trước thay đổi nhiệt độ.

1.3. Độ bóng bề mặt inox cuộn 201:

                * Khi so sánh độ bóng giữa bề mặt các loại cuộn inox thì loại inox 201 nằm trong nhóm có bề ngoài sáng bóng. Dựa trên chỉ tiêu về độ bóng, độ nhám, hay sỉn màu của cuộn inox này để phân loại chúng.

                * Cuộn inox 201 No.1 : Ký hiệu No.1 cho biết bề mặt inox được làm sạch bằng hóa chất và ủ sau khi cán nguội. Inox cuộn 201 bề mặt No.1 có độ bóng tầm trung, sau khi xử lý có thể ứng dụng vào một số ngành công nghiệp.

                * Cuộn inox 201 No.2B : Loại này khá tương đồng về độ sáng bề mặt với No.1 do cùng cách sản xuất.

                * Cuộn inox 201 No.2D : So độ bóng với cuộn inox No.2B thì loại này có màu kém bóng sáng hơn. Loại inox cuộn 201 bề mặt No.2D đã được xử lý hóa chất được dùng sản xuất thiết bị nhà máy hóa dầu, ống dẫn.

                * Cuộn inox 201 No.3 :  Sản phẩm này được đánh bóng với công nghệ hiện đại hơn, tạo ra bề mặt sáng. Với vẻ ngoài đẹp và độ bóng nổi bật thì inox 201 cuộn bề mặt No.3 dùng nhiều trong trang trí nội ngoại thất.

                * Cuộn inox 201 BA : Được sản xuất bằng phương pháp cán nguội, bề mặt BA inox cuộn 201 sáng nhất trong tất cả các loại. Độ sáng được so sánh với gương soi, có tính phản chiếu cao. Một số vật dụng cần bề mặt sáng bóng sẽ dùng loại cuộn inox này làm vật liệu chính.

                * Cuộn inox 201 HL : Bên cạnh việc tạo ra các loại bề mặt mịn, trơn láng thì nhà sản xuất còn một dạng khác. Đó là tạo ra bề mặt nhám với các vết xước nhẹ, mang một vẻ ngoài mới lạ, độc đáo. Các lĩnh vực yêu cầu khắt khe trong thiết kế sẽ lựa chọn loại cuộn inox 201 bề mặt HL làm tiêu chuẩn so sánh.

1.4. Độ bền bỉ:

 Inox cuộn 201 có khả năng chịu va đập, mài mòn và nhiệt độ cao tốt, đảm bảo an toàn và ổn định cho các công trình. Vật liệu này có thể chịu được nhiệt độ lên đến 900°C mà không bị biến dạng hay thay đổi tính chất.

1.5. Thẩm mỹ cao:

 Bề mặt inox cuộn 201 sáng bóng, tạo vẻ đẹp sang trọng, hiện đại và tinh tế cho công trình. Chất liệu này dễ dàng vệ sinh và lau chùi, giúp tiết kiệm thời gian và công sức bảo quản.

1.6. Dễ dàng gia công:

 Inox cuộn 201 có thể dễ dàng cắt, uốn, hàn, dập theo mọi hình dạng và kích thước mong muốn, đáp ứng mọi yêu cầu thiết kế và thi công. Nhờ tính dẻo dai và dễ uốn, inox cuộn 201 phù hợp với nhiều ứng dụng đa dạng.

1.7. Giá thành hợp lý:

So với các loại thép không gỉ khác như 304, 316, inox cuộn 201 có mức giá rẻ hơn, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng. Đây là ưu điểm giúp inox cuộn 201 trở thành lựa chọn tối ưu cho các công trình có ngân sách hạn hẹp.

1.8. Kích thước Inox cuộn 201:

Khác biệt với các loại tấm hay ống inox thì inox cuộn 201 là dạng cuộn tròn từ dải inox siêu mỏng. Nó thường được vận chuyển nguyên khối hoặc tách nhỏ theo nhu cầu riêng. Tuy nhiên, các thông số vẫn liên quan đến vật liệu inox này, bao gồm về độ dày, chiều rộng, dài hay cân nặng:

1.8.1. Độ dày Inox cuộn 201:

  • Cuộn inox 201 dày 0.1 – 1mm

  • Cuộn inox dày 2mm

  • Cuộn inox 201 dày 3mm

  • Cuộn inox 201 dày 5mm

  • Cuộn inox 201 dày 6mm

  • Cuộn inox 201 dày 8mm

  • Cuộn inox 201 dày 10mm

1.8.2. Khổ rộng Inox cuộn 201:

  • Cuộn inox 201 rộng 1000mm

  • Cuộn inox 201 rộng 1220mm

  • Cuộn inox 201 rộng 1500mm

  • Cuộn inox 201 rộng 1550mm

1.8.3. Chiều dài Inox cuộn 201

  • Cuộn inox dài 2000mm

  • Cuộn inox 201 dài 2440mm

  • Cuộn inox 201 dài 6000mm

1.9. Trọng lượng Inox cuộn 201

  Khối lượng riêng của inox 201 là 7,93 g/cm3, khối lượng inox cuộn 201 trung bình không quá 5000kg.

2. Ứng dụng đa dạng của inox cuộn 201:

Nhờ những ưu điểm vượt trội, inox cuộn 201 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

  • Xây dựng:

    • Mái nhà, lan can, cầu thang, cửa, vách ngăn.

    • Hệ thống thoát nước, máng xối, ống dẫn.

    • Lan can, hàng rào, khung nhà xưởng.

    • Vật liệu trang trí nội, ngoại thất.

  • Công nghiệp:

    • Ống dẫn, van, phụ kiện đường ống.

    • Thiết bị y tế, hóa chất, thực phẩm.

    • Dệt may, nhuộm, tẩy rửa.

    • Xe cộ, phương tiện giao thông.

  • Gia dụng:

    • Bếp, tủ lạnh, máy giặt, nồi, chảo.

    • Dụng cụ nhà bếp, thiết bị vệ sinh.

    • Bàn ghế, kệ, giá đỡ.

    • Vật dụng trang trí nhà cửa.

3. Lưu ý khi sử dụng inox cuộn 201:

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, inox cuộn 201 cũng có một số lưu ý khi sử dụng:

  • Không nên sử dụng trong môi trường có hàm lượng cao, axit mạnh hoặc kiềm cao. Những môi trường này có thể phá hủy lớp màng oxit bảo vệ bề mặt inox, dẫn đến tình trạng gỉ sét và ăn mòn.

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ quá cao (trên 800°C) trong thời gian dài. Nhiệt độ cao có thể làm giảm độ bền và khả năng chống ăn mòn của inox.

  • Vệ sinh bề mặt inox cuộn 201 thường xuyên bằng dung dịch tẩy rửa chuyên dụng để đảm bảo độ sáng bóng và tuổi thọ. Nên sử dụng các dung dịch tẩy rửa trung tính, tránh sử dụng các chất tẩy rửa mạnh có thể làm hỏng bề mặt inox.

4. Giá Inox cuộn 201:

Sản phẩm Inox cuộn 201

Đơn giá

Inox cuộn 201 bề mặt BA

60.000 đ/kg

Inox cuộn 201 bề mặt 2B

55.000 đ/kg

Inox cuộn 201 bề mặt HL

62.000 đ/kg

Inox cuộn 201 bề mặt No.1

48.000 đ/kg

 

5. Liên hệ đến công ty Cổ phần HaVi Việt Nam để nhận báo giá:

Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều đơn vị cung cấp Inox cuộn 201 trong đó công ty HaVi Việt Nam là nhà cung cấp uy tín nhất hiện nay. Hãy liên hệ cho chúng tôi để nhận được báo giá tốt nhất từ công ty HaVi Việt Nam bằng cách liên hệ trực tiếp thông qua số điện thoại hoặc email. Chúng tôi sẽ cung cấp đầy đủ thông tin số lượng và kích thước cụ thể để cho báo giá chính xác nhất. Inox HaVi chuyên cung cấp sản phẩm inox chất lượng cao và dịch vụ hỗ trợ tận tình, đảm bảo đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.

♦ Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc cần thêm thông tin về inox cuộn 201, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ Công ty HaVi Việt Nam để nhận được tư vấn chi tiết và giải pháp tốt nhất cho nhu cầu của bạn.

Báo Giá: Inox cuộnInox cuộn 201, Inox cuộn 304, Inox cuộn 316, Inox cuộn 430.

Picture of Havi Việt Nam

Havi Việt Nam

Sản Phẩm Nổi Bật

Inox Cuộn 304

Inox Thanh 304

Inox Hộp 304

Liên Hệ

Công ty cổ phần đầu tư HaVi Việt Nam


Địa chỉ công ty: B04-L09 Shopvila An Phú, P.Dương Nội, Q.Hà Đông, Tp.Hà Nội, Việt Nam

Tel 2: 0963800396

Email 1: tuanhdinh93@gmail.com
Email 2: ctcphavivn@gmail.com

STK: 203699883
Tại ngân hàng VP bank
Chi nhánh Vũ Trọng Phụng

Liên hệ chúng tôi với mã zalo

zalo2