Inox tấm dày 10mm (thép không gỉ 10 ly) là dòng sản phẩm tấm chịu lực công nghiệp thuộc nhóm cán nóng bề mặt No.1 (Hot Rolled, Annealed & Pickled), sở hữu trọng lượng định mức danh định 79.30 kg/m² (đối với mác SUS 304, SUS 201) và 79.80 kg/m² (đối với mác SUS 316/316L). Với khả năng chịu áp suất thủy tĩnh cao, độ bền kéo ≥ 520 MPa và giới hạn chảy ≥ 205 MPa theo tiêu chuẩn ASTM A240/A480, phôi tấm 10mm là vật liệu xương sống chuyên dụng cho chế tạo bồn áp lực, mặt bích đường ống dẫn hóa chất, cánh khuấy công nghiệp và bản mã kết cấu cầu cảng.
Tại Tổng kho Inox HaVi, chúng tôi nhập khẩu chính ngạch các kiện tấm inox 10 ly nguyên khổ từ các nhà máy Posco (Hàn Quốc), Tisco, Hyundai Steel với đầy đủ chứng chỉ Mill Test Certificate (CO/CQ). Quý khách hàng doanh nghiệp có thể tra cứu nhanh bảng barem quy cách và đối chiếu toàn bộ dải độ dày tấm inox HaVi để lên dự toán vật tư chính xác nhất cho dự án.
📞 Tư vấn kỹ thuật & Báo giá cắt phôi tấm 10mm theo bản vẽ: Hotline: 0963.800.396
Nội Dung Bài Viết
Toggle1. Bản chất kỹ thuật của inox tấm dày 10mm: Vì sao bắt buộc cán nóng No.1?
Trong ngành cơ khí kim loại tấm, độ dày 3.0mm là ranh giới kỹ thuật quan trọng giữa phương pháp cán nguội (Cold Rolled – CR) và cán nóng (Hot Rolled – HR). Do đó, các sản phẩm inox tấm dày 10mm được sản xuất 100% bằng quy trình cán nóng ở nhiệt độ trên 1.100°C:
1.1. Bề mặt No.1 (1D) là gì và vì sao không dùng bề mặt bóng 2B/BA?
Sau khi cán nóng ở nhiệt độ cao, tấm thép hình thành lớp vảy oxit sẫm màu. Nhà máy tiến hành ủ mềm (Annealing) và tẩy gỉ bằng axit hỗn hợp HNO3 + HF (Pickling) để tạo ra bề mặt No.1 hoàn thiện. Bề mặt này có màu xám bạc mờ, hơi nhám sần tự nhiên với độ nhám bề mặt Ra từ 2.5µm – 6.0µm.
Lý do kỹ thuật: Để cán nguội phôi dày 10mm nhằm đạt bề mặt bóng gương 2B hoặc BA đòi hỏi lực ép trục cán khổng lồ, làm tăng nguy cơ nứt tế vi mạng tinh thể và đẩy giá thành lên gấp 2.5 lần một cách không cần thiết. Trong khi đó, các chi tiết kết cấu nặng như thân bồn, bệ máy hay mặt bích chỉ quan trọng cơ tính chịu lực và độ trơ hóa học chứ không đòi hỏi độ phản quang thẩm mỹ.
1.2. So sánh cơ tính các mác inox tấm 10mm phổ biến (304, 316, 201)
Tùy vào môi trường ăn mòn và ngân sách đầu tư, các kỹ sư thiết kế sẽ lựa chọn mác thép phù hợp trong 3 chủng loại cốt lõi sau:
- Inox 304/304L dày 10mm: Chứa tối thiểu 18% Cr và 8% Ni. Đây là mác thép chiếm hơn 70% sản lượng tiêu thụ, đáp ứng hoàn hảo khả năng chống ăn mòn trong khí quyển công nghiệp, nước ngọt và thực phẩm. Bản 304L (Low Carbon) chống hiện tượng kết tủa cacbit crom ở ranh giới hạt khi hàn dày.
- Inox 316/316L dày 10mm: Bổ sung 2.0% – 3.0% Molypden (Mo), mang lại khả năng chống ăn mòn lỗ (Pitting) và ăn mòn khe kẽ vượt trội trong môi trường ion Clorua (nước biển, dung dịch axit sunfuric loãng, hóa chất dệt nhuộm).
- Inox 201 dày 10mm: Thay thế một phần Niken bằng Mangan và Nitơ. Độ cứng cao hơn 304 nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn, chỉ thích hợp cho kết cấu cơ khí trong nhà, môi trường khô ráo không tiếp xúc hóa chất.

2. Barem trọng lượng và quy cách inox tấm dày 10mm tại kho HaVi
Việc xác định chính xác khối lượng 1 tấm inox 10mm có ý nghĩa sống còn đối với công tác tính toán tải trọng kết cấu, thiết kế sức nâng của cẩu trục xưởng và dự toán chi phí vận chuyển đường bộ:
2.1. Công thức tính trọng lượng tiêu chuẩn
Trong đó: D = 7.93 g/cm³ (với SUS 304, 304L, 201) và D = 7.98 g/cm³ (với SUS 316, 316L)
Như vậy, 1 mét vuông (1m²) inox tấm dày 10mm mác 304 nặng đúng 79.30 kg. Đối với inox 316, khối lượng 1m² là 79.80 kg.
Trong thực tế thiết kế kết cấu và bồn áp lực, các kỹ sư luôn ưu tiên đặt mua theo các khổ tấm inox tiêu chuẩn (như 1219 × 2438mm hoặc 1500 × 6000mm) để giảm thiểu tối đa đường hàn nối và lượng phôi thừa. Dưới đây là bảng tra cứu barem trọng lượng chi tiết cho từng khổ tấm nguyên kiện:
| Khổ tấm quy cách (mm) | Diện tích (m²) | Trọng lượng Inox 304 (kg) | Trọng lượng Inox 316 (kg) | Dạng mép cắt | Ứng dụng thực tế chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 1000 × 2000 | 2.00 | 158.60 kg | 159.60 kg | Xén biên phẳng | Cắt bản mã, chân đế cột |
| 1219 × 2438 | 2.97 | 235.68 kg | 237.16 kg | Xén biên phẳng | Mặt bích tiêu chuẩn, vách ngăn |
| 1500 × 3000 | 4.50 | 356.85 kg | 359.10 kg | Xén biên phẳng | Chế tạo thân và nắp bồn áp lực |
| 1500 × 6000 | 9.00 | 713.70 kg | 718.20 kg | Mép mộc (Mill) hoặc xén | Dầm chữ I kết cấu, silo chứa hóa chất |
3. Dung sai độ dày và độ phẳng của inox tấm 10mm theo ASTM A480 & JIS G4304
Do sản xuất bằng phương pháp cán nóng, dung sai hình học của tấm 10mm lớn hơn nhiều so với phôi mỏng cán nguội. Kỹ sư kết cấu cần nắm vững bảng giới hạn dung sai theo chuẩn ASTM A480 (Bảng A1.1) để tránh tranh chấp khi nghiệm thu hàng hóa:
3.1. Dung sai độ dày thực tế theo chiều rộng khổ tấm
Khác với phôi mỏng có dung sai cố định, dung sai độ dày tấm 10mm cán nóng phụ thuộc trực tiếp vào độ rộng của trục cán:
- Khổ rộng ≤ 1219mm (4 feet): Dung sai độ dày cho phép là
± 0.45mm(độ dày thực tế dao động hợp lệ từ 9.55mm đến 10.45mm). - Khổ rộng từ 1219mm đến 1500mm (5 feet): Dung sai cho phép là
± 0.50mm(thực tế từ 9.50mm đến 10.50mm). - Khổ rộng > 1500mm đến 2100mm: Dung sai cho phép là
± 0.60mm(thực tế từ 9.40mm đến 10.60mm).
| Hạng mục kiểm tra | Tiêu chuẩn ASTM A480 | Tiêu chuẩn JIS G4304 | Dung sai thực tế tại kho HaVi |
|---|---|---|---|
| Độ dày tấm (Khổ 1500mm) | ± 0.50mm | ± 0.55mm | ± 0.35mm (Chuẩn Posco loại 1) |
| Chiều rộng (Cạnh xén phẳng) | + 6.0mm / – 0.0mm | + 10.0mm / – 0.0mm | + 3.0mm / – 0.0mm |
| Chiều dài (Khổ ≤ 3000mm) | + 10.0mm / – 0.0mm | + 15.0mm / – 0.0mm | + 5.0mm / – 0.0mm |
| Độ phẳng bề mặt (Flatness) | ≤ 10mm trên 1.5m chiều dài | ≤ 12mm trên 1.5m chiều dài | ≤ 6mm (Cán phẳng kéo căng) |
4. 4 Ứng dụng trọng yếu của inox tấm dày 10mm trong công nghiệp nặng
Với chiều dày 10mm, tấm inox bước vào phân khúc vật liệu kết cấu hạng nặng, đóng vai trò then chốt trong các công trình công nghiệp quy mô lớn:
4.1. Gia công mặt bích công nghiệp (Flanges) và bản mã chịu lực
Phôi tấm 10mm là tiêu chuẩn vàng để cắt gọt các dòng mặt bích mù (Blind Flange), mặt bích hàn cổ (Welding Neck) theo tiêu chuẩn ANSI Class 150 / JIS 10K. Khả năng chịu áp lực và độ dẻo dai giúp mặt bích inox 10mm không bị cong vênh hay rò rỉ khí/chất lỏng nguy hại khi xiết chặt bulong mô-men xoắn lớn.

4.2. Chế tạo bồn bể áp lực và thiết bị trao đổi nhiệt hóa chất
Trong các nhà máy lọc hóa dầu, sản xuất phân bón DAP và chế biến đường mía, các bồn phản ứng áp suất cao bắt buộc phải sử dụng inox tấm 10mm mác SUS 304L hoặc SUS 316L để gia công phần chỏm cầu đáy bồn và thân bồn trụ đứng, bảo đảm tiêu chuẩn an toàn bình chịu áp lực theo ASME Boiler and Pressure Vessel Code (BPVC Section VIII).

4.3. Cánh khuấy bùn, dao băm gỗ và máy nghiền rác công nghiệp
Nhờ độ bền cơ học cao kết hợp khả năng tự hình thành màng oxit thụ động hóa chống mài mòn, tấm inox 10 ly thường được xẻ bản và gia công nhiệt luyện làm cánh quạt hút khí lò đốt rác thải y tế, cánh khuấy bể xử lý nước thải sinh học và dao chém nguyên liệu trong nhà máy chế biến dăm gỗ xuất khẩu.
5. Kỹ thuật gia công cắt và hàn inox tấm dày 10mm tại xưởng HaVi
Việc gia công kim loại tấm dày 10mm đặt ra những thách thức rất lớn về biến dạng nhiệt và lực cắt. Tại Tổng kho HaVi, chúng tôi cung cấp đầy đủ các giải pháp kỹ thuật từ phôi tấm inox cán nóng No.1 nguyên bản đến thành phẩm hoàn thiện:
⚙️ Năng lực gia công kim loại tấm 10mm chuyên sâu tại Xưởng HaVi:
- Cắt Fiber Laser 20kW khí Nitơ (N2): Cắt ngọt inox dày 10mm với tốc độ cao, đường cắt trắng sáng không ố đen, không để lại xỉ bám chân cắt, dung sai định vị ± 0.1mm sẵn sàng lắp ráp bu lông ngay.
- Cắt Tia nước CNC (Waterjet Cutting): Phương pháp gia công nguội lý tưởng cho các chi tiết cơ khí đòi hỏi tuyệt đối không bị ảnh hưởng nhiệt (HAZ – Heat Affected Zone), không làm biến cứng mép cắt tấm inox 10mm.
- Vát mép hàn tự động (Beveling): Tạo rãnh hàn chữ V, chữ X góc 30° – 45° trên phôi tấm 10mm phục vụ thợ hàn ngấu sâu 100% trong quy trình hàn TIG/MIG công nghệ cao.
- Chứng chỉ xuất xưởng chuẩn: 100% phôi cắt giao đến tay khách hàng đều có dán tem truy xuất nguồn gốc mác thép và hồ sơ Mill Test Certificate đi kèm.
👉 Cần bóc tách khối lượng hoặc báo giá phôi cắt inox tấm 10mm? Gửi file CAD ngay về Email: ctcphavivn@gmail.com hoặc gọi Hotline: 0963.800.396 để nhận báo giá sỉ tại xưởng!
6. Câu hỏi thường gặp về inox tấm dày 10mm (FAQ)
1. Inox tấm dày 10mm có bề mặt bóng gương BA hay xước Hairline không?
Không có sẵn từ nhà máy cán. Inox tấm 10mm xuất xưởng tiêu chuẩn 100% là bề mặt cán nóng No.1 (mờ nhám xám bạc). Nếu công trình yêu cầu bề mặt bóng gương hoặc xước Hairline (ví dụ ốp trang trí mặt tiền hay tác phẩm điêu khắc), HaVi sẽ chuyển phôi qua xưởng mài đánh bóng cơ học công nghiệp bằng đĩa nỉ và sáp mài chuyên dụng.
2. Máy cắt Fiber Laser công suất bao nhiêu kW thì cắt đẹp inox tấm 10mm?
Để cắt đẹp phôi inox dày 10mm bằng khí Nitơ (N2 áp suất cao 18 – 22 bar) cho mép cắt trắng sáng không bavia, nguồn cắt laser tối thiểu phải đạt từ 6.0kW (6000W) trở lên. Tại HaVi, chúng tôi sử dụng nguồn cắt 12kW – 20kW giúp đường cắt sắc sảo, tốc độ cắt nhanh và không làm biến dạng phôi tấm.
3. Một tấm inox 304 dày 10mm khổ 1.5m × 3m nặng bao nhiêu kg?
Theo công thức barem kỹ thuật: 10 × 1.5 × 3.0 × 7.93 = 356.85 kg. Như vậy, 1 tấm inox 304 khổ 1500 × 3000mm dày 10mm có khối lượng xấp xỉ 357 kg. Khi bốc dỡ cần sử dụng xe nâng từ 2.5 tấn hoặc cẩu trục xưởng có gắn kẹp tấm chuyên dụng.
4. Tổng kho HaVi có nhận cắt lẻ bản mã, mặt bích từ tấm 10mm số lượng ít không?
Có. HaVi phục vụ từ đơn hàng nhỏ lẻ vài chi tiết bản mã mẫu đến các đơn hàng dự án hàng chục tấn phôi cắt. Chúng tôi hỗ trợ nhận file vẽ qua Zalo/CAD, tối ưu đường cắt trên phần mềm nesting để khách hàng chỉ phải trả tiền cho phần diện tích vật liệu thực dùng với chi phí tiết kiệm nhất.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HAVI VIỆT NAM
Văn phòng đại diện: B04-L09 Biệt thự An Phú, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Tổng kho & Xưởng gia công: KCN Hưng Yên – Cụm kho kim khí Hà Nội
Hotline tư vấn kỹ thuật (24/7): 0963.800.396
Email: ctcphavivn@gmail.com | Website: https://havivietnam.com





