Tiêu chuẩn inox ASTM JIS và EN là ba hệ thống quy chuẩn kỹ thuật luyện kim phổ biến nhất toàn cầu, định hình các yêu cầu khắt khe về thành phần hóa học, giới hạn cơ lý tính và dung sai chế tạo cho thép không gỉ.
Trong khi tiêu chuẩn ASTM (Hoa Kỳ) sử dụng mác 3 chữ số (như AISI 304, AISI 316) tập trung vào độ bền kéo và ứng suất làm việc theo ASME, thì tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản) sử dụng tiền tố SUS (như SUS 304, SUS 316L) với dung sai kích thước và độ bóng bề mặt cực kỳ tinh tế, còn hệ thống EN 10088 (Châu Âu) định danh bằng mã số số học Werkstoffnummer (W.Nr. 1.4301, 1.4404). Việc đối chiếu chuẩn xác mác thép tương đương giúp kỹ sư thiết kế bóc tách bản vẽ nước ngoài chính xác, tránh mua nhầm mác thép và tối ưu hóa chi phí dự toán công trình.
Tại Tổng kho Inox HaVi, 100% các sản phẩm thép không gỉ nhập khẩu từ các tập đoàn thép hàng đầu (Posco, Tisco, Yusco, Hyundai Steel) đều đạt chứng nhận kép ASTM A240 và JIS G4304/G4305. Quý doanh nghiệp có thể tra cứu nhanh bảng đối chiếu mác thép hoặc lựa chọn các kiện tấm inox đủ CO/CQ với hồ sơ Mill Test Certificate rõ ràng số Heat Number để phục vụ nghiệm thu dự án.
📞 Tư vấn tra cứu mác thép quốc tế & Báo giá tấm inox chuẩn CO/CQ: Hotline: 0963.800.396
Nội Dung Bài Viết
Toggle1. Tổng quan 3 hệ thống tiêu chuẩn inox quốc tế: ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản) & EN (Châu Âu)
Khi tiếp nhận hồ sơ thiết kế kỹ thuật từ các chủ đầu tư nước ngoài (FDI), bộ phận thu mua và kỹ sư cơ khí thường bắt gặp các ký hiệu mác thép khác nhau cho cùng một chủng loại vật liệu. Hiểu rõ nguồn gốc của từng bộ tiêu chuẩn là chìa khóa để lựa chọn vật tư thay thế tương đương hoàn hảo:
1.1. Tiêu chuẩn ASTM (Hoa Kỳ) – Thước đo cho thiết bị áp lực và kết cấu công nghiệp
Do Hiệp hội Thí nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ ban hành, các tiêu chuẩn ASTM về thép không gỉ được viện dẫn phổ biến nhất bao gồm:
- ASTM A240 / A240M: Tiêu chuẩn cốt lõi quy định thành phần hóa học và cơ tính của tấm, lá, cuộn inox dùng trong chế tạo bồn chứa áp lực (Pressure Vessels) và ứng dụng cơ khí tổng quát.
- ASTM A480 / A480M: Tiêu chuẩn quy định các yêu cầu kỹ thuật chung về kích thước, dung sai chiều dày, chiều rộng, chiều dài và độ phẳng (Flatness).
- Hệ thống định danh AISI & UNS: Mác thép theo Viện Sắt Thép Mỹ (AISI) sử dụng 3 chữ số (ví dụ: 304, 316, 430), song song với mã số thống nhất quốc tế UNS (Unified Numbering System – ví dụ: S30400, S31600).

1.2. Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản) – Chuẩn mực gia công cơ khí chính xác Châu Á
Do Ủy ban Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản ban hành, tiêu chuẩn JIS được áp dụng rộng rãi tại các nhà máy cơ khí, điện tử và đóng tàu tại Việt Nam:
- JIS G4304: Quy định cho thép không gỉ dạng tấm và cuộn cán nóng (Hot-rolled stainless steel plates, sheets and strips).
- JIS G4305: Quy định cho thép không gỉ dạng tấm và cuộn cán nguội (Cold-rolled stainless steel sheets and strips).
- Ký hiệu SUS (Steel Use Stainless): Theo sau là mã số tương ứng theo AISI (ví dụ: SUS 304, SUS 316, SUS 310S, SUS 430, SUS 201). Mác thép JIS nổi tiếng với độ khống chế tạp chất nghiêm ngặt và bề mặt hoàn thiện cực đẹp.
1.3. Tiêu chuẩn EN (Châu Âu) & DIN (Đức) – Hệ thống mã hóa kim loại khoa học
Châu Âu đã thống nhất các tiêu chuẩn quốc gia riêng lẻ (như DIN của Đức, BS của Anh, AFNOR của Pháp) thành tiêu chuẩn chung EN 10088-2 (thép không gỉ dạng tấm, cuộn cho mục đích thông dụng):
- Mã số số học Werkstoffnummer (W.Nr.): Định danh bằng dãy số chuẩn hóa, ví dụ:
1.4301(tương đương 304) hoặc1.4404(tương đương 316L). Chữ số “1” biểu thị thép, hai chữ số sau dấu chấm biểu thị nhóm hợp kim không gỉ. - Tên gọi thành phần hóa học (Chemical Name): Biểu thị trực tiếp tỷ lệ các nguyên tố chính, ví dụ:
X5CrNi18-10(thép chứa 0.05% C, 18% Cr và 10% Ni).
2. Bảng tra cứu đối chiếu mác thép tương đương giữa ASTM, JIS, EN, DIN & GB
Dưới đây là bảng tra cứu quy đổi tương đương đầy đủ nhất cho các dòng thép không gỉ thông dụng trên thị trường công nghiệp hiện nay:
| Họ mác thép | Hoa Kỳ (AISI / ASTM) | Mã số UNS (Mỹ) | Nhật Bản (JIS) | Châu Âu / Đức (EN / DIN) | Trung Quốc (GB/T) |
|---|---|---|---|---|---|
| Austenitic (Cr-Ni) | AISI 304 | UNS S30400 | SUS 304 | 1.4301 / X5CrNi18-10 | 06Cr19Ni10 |
| AISI 304L | UNS S30403 | SUS 304L | 1.4306 / X2CrNi19-11 | 022Cr19Ni10 | |
| AISI 316 | UNS S31600 | SUS 316 | 1.4401 / X5CrNiMo17-12-2 | 06Cr17Ni12Mo2 | |
| AISI 316L | UNS S31603 | SUS 316L | 1.4404 / X2CrNiMo17-12-2 | 022Cr17Ni12Mo2 | |
| AISI 310S | UNS S31008 | SUS 310S | 1.4845 / X8CrNi25-21 | 06Cr25Ni20 | |
| Austenitic (Cr-Mn) | AISI 201 | UNS S20100 | SUS 201 | 1.4372 / X12CrMnNiN17-7-5 | 12Cr17Mn6Ni5N |
| Ferritic (Cr) | AISI 430 | UNS S43000 | SUS 430 | 1.4016 / X6Cr17 | 10Cr17 |
| Duplex (Austenite+Ferrite) | Alloy 2205 | UNS S32205 / S31803 | SUS 329J3L | 1.4462 / X2CrNiMoN22-5-3 | 022Cr22Ni5Mo3N |
3. So sánh chi tiết thành phần hóa học giữa tiêu chuẩn ASTM A240 và JIS G4305
Mặc dù mác thép AISI 304 và SUS 304 thường được coi là tương đương trong giao dịch thương mại, nhưng trên khía cạnh luyện kim chuyên sâu, ASTM A240 và JIS G4305 có những điểm sai biệt tinh vi về biên độ dung sai nguyên tố hóa học:
| Nguyên tố hóa học (%) | ASTM A240 (TP 304) | JIS G4305 (SUS 304) | ASTM A240 (TP 316) | JIS G4305 (SUS 316) | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0.07 % | ≤ 0.08 % | ≤ 0.08 % | ≤ 0.08 % | ASTM khống chế C ở 304 chặt hơn (0.07%) để ngừa kết tủa cacbit |
| Silic (Si) | ≤ 0.75 % | ≤ 1.00 % | ≤ 0.75 % | ≤ 1.00 % | ASTM khống chế Si thấp hơn giúp cải thiện tính hàn |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 % | ≤ 2.00 % | ≤ 2.00 % | ≤ 2.00 % | Tương đồng hoàn toàn giữa hai tiêu chuẩn |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 % | ≤ 0.045 % | ≤ 0.045 % | ≤ 0.045 % | Tạp chất có hại – khống chế ở mức cực thấp |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 % | ≤ 0.030 % | ≤ 0.030 % | ≤ 0.030 % | Ngăn ngừa nứt nóng (Hot Cracking) khi hàn |
| Crom (Cr) | 17.50 – 19.50 % | 18.00 – 20.00 % | 16.00 – 18.00 % | 16.00 – 18.00 % | JIS quy định cận dưới Cr của 304 là 18.0% (cao hơn ASTM 17.5%) |
| Niken (Ni) | 8.00 – 10.50 % | 8.00 – 10.50 % | 10.00 – 14.00 % | 10.00 – 14.00 % | Trọng tâm tạo pha Austenitic bền bỉ, dẻo dai |
| Molipden (Mo) | — | — | 2.00 – 3.00 % | 2.00 – 3.00 % | Nguyên tố then chốt tạo khả năng kháng ion Clorua ở 316 |
| Nitơ (N) | ≤ 0.10 % | — | ≤ 0.10 % | — | ASTM quy định chặn trần Nitơ để kiểm soát độ cứng |

4. Bảng đối chiếu chỉ tiêu cơ lý tính: Giới hạn chảy, độ bền kéo & độ dãn dài
Khả năng chịu lực và biến dạng gia công của thép không gỉ được chứng nhận thông qua các phép thử cơ tính tiêu chuẩn (ASTM A370 hoặc JIS Z2241). Dưới đây là bảng đối chiếu chỉ tiêu cơ tính ở trạng thái ủ mềm (Annealed):
| Mác thép & Tiêu chuẩn | Độ bền kéo Tensile Rm (MPa) | Giới hạn chảy Yield Rp0.2 (MPa) | Độ dãn dài Elongation A50 (%) | Độ cứng tối đa (Hardness) |
|---|---|---|---|---|
| ASTM A240 (304) | ≥ 515 MPa | ≥ 205 MPa | ≥ 40 % | ≤ 201 HBW / ≤ 92 HRB |
| JIS G4305 (SUS 304) | ≥ 520 MPa | ≥ 205 MPa | ≥ 40 % | ≤ 200 HV / ≤ 90 HRB |
| ASTM A240 (316) | ≥ 515 MPa | ≥ 205 MPa | ≥ 40 % | ≤ 217 HBW / ≤ 95 HRB |
| JIS G4305 (SUS 316) | ≥ 520 MPa | ≥ 205 MPa | ≥ 40 % | ≤ 200 HV / ≤ 90 HRB |
| ASTM A240 (304L) | ≥ 485 MPa | ≥ 170 MPa | ≥ 40 % | ≤ 201 HBW / ≤ 92 HRB |
| JIS G4305 (SUS 430) | ≥ 450 MPa | ≥ 205 MPa | ≥ 22 % | ≤ 200 HV / ≤ 88 HRB |

Đối với các xưởng gia công cuộn dập liên hoàn hoặc đơn vị uốn chấn kết cấu phức tạp, quý khách có thể kết hợp tham khảo các kiện cuộn inox nguyên đai tại tổng kho HaVi với chứng chỉ cơ tính đồng nhất trên toàn bộ chiều dài cuộn tôn.
5. Hướng dẫn 5 bước đọc và kiểm tra chứng chỉ Mill Test Certificate (MTC / CO-CQ)
Chứng chỉ xuất xưởng Mill Test Certificate (MTC) hay Inspection Certificate 3.1 (theo EN 10204) là bằng chứng pháp lý quan trọng nhất khẳng định nguồn gốc và chất lượng của lô hàng inox. Khi thẩm định hồ sơ MTC, kỹ sư nghiệm thu cần rà soát chính xác 5 hạng mục trọng tâm:
- Số mẻ nấu (Heat Number / Melt No.): Đây là mã định danh duy nhất của mẻ thép lỏng trong lò luyện. Số Heat No. trên chứng chỉ MTC bắt buộc phải trùng khớp 100% với dãy số in phun hoặc dập nổi trên tem pallet và mặt phôi tấm inox.
- Tiêu chuẩn viện dẫn (Specification Standard): Kiểm tra rõ ràng dòng chữ ASTM A240/A240M hoặc JIS G4305 kèm mác thép cụ thể (ví dụ: SUS 304, TP 316L). Một số nhà máy quốc tế ghi nhận chứng chỉ kép (Dual Certified, ví dụ: 304/304L).
- Bảng phân tích hóa học mẻ nấu (Ladle Chemical Analysis): Đối soát tỷ lệ % thực tế của các nguyên tố then chốt (C, Cr, Ni, Mo) xem có nằm gọn trong dải cho phép của bảng tiêu chuẩn hay không.
- Kết quả thử nghiệm cơ lý tính (Mechanical Test Results): Xác nhận các giá trị đo thực tế về Tensile Strength, Yield Strength, Elongation và Hardness đạt chuẩn quy định.
- Chữ ký và dấu mộc QA/QC của nhà sản xuất: Chứng chỉ hợp lệ phải có chữ ký của Trưởng phòng Kiểm soát Chất lượng và con dấu xác thực của nhà máy sản xuất (Posco, Tisco, Yusco, v.v.).
⚙️ Cam kết chất lượng & Hồ sơ chứng chỉ CO/CQ chuẩn nhà máy tại HaVi:
- 100% Sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ bản gốc: Cam kết hoàn tiền 200% nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái, hàng dán nhãn sai lệch mác thép.
- Hỗ trợ test thành phần bằng máy quang phổ XRF tại kho: Khách hàng có thể mang máy thử hoặc cùng kỹ thuật viên HaVi bắn quang phổ kiểm tra trực tiếp hàm lượng Niken ≥ 8% trước khi nhận hàng.
- Cắt xẻ phôi chính xác theo tiêu chuẩn ASTM A480: Đảm bảo dung sai kích thước nhỏ nhất, hỗ trợ cắt laser, chấn gập CNC và xả băng quy cách lẻ giao hàng tận nơi.
- Bảo hành kỹ thuật dài hạn: Đầy đủ hóa đơn GTGT (VAT), hồ sơ hải quan nhập khẩu chính ngạch phục vụ quyết toán các gói thầu dự án lớn.
👉 Quý doanh nghiệp cần cung cấp hồ sơ MTC mẫu hoặc báo giá sỉ tấm inox các mác 304, 316, 201? Gửi yêu cầu ngay về Email: ctcphavivn@gmail.com hoặc gọi Hotline: 0963.800.396 để nhận tài liệu trong 15 phút!
6. Câu hỏi thường gặp về tiêu chuẩn inox ASTM, JIS, EN (FAQ)
1. Inox SUS 304 và inox 304 có phải là cùng một loại không?
Về cơ bản là cùng một loại thép không gỉ Austenitic tương đương nhau. Chữ “SUS” là ký hiệu theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS – Steel Use Stainless), còn “304” là mã số quy định theo tiêu chuẩn Hoa Kỳ (AISI/ASTM). Cả hai đều có hàm lượng Cr khoảng 18% và Ni khoảng 8%, hoàn toàn có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ứng dụng chế tạo cơ khí thông dụng.
2. Thép không gỉ Dual Certified 304/304L hoặc 316/316L có nghĩa là gì?
“Chứng nhận kép” (Dual Certified) có nghĩa là mác thép đó đồng thời thỏa mãn tiêu chuẩn của cả hai loại: có hàm lượng Cacbon thấp (C ≤ 0.03%) của mác “L” để chống ăn mòn tinh giới khi hàn, nhưng vẫn đạt độ bền kéo và giới hạn chảy cao của mác tiêu chuẩn (304/316). Đây là dòng thép cao cấp được ưa chuộng nhất trong các dự án chế tạo bồn áp lực hóa chất.
3. Tiêu chuẩn EN 10204 loại 3.1 khác gì so với loại 2.2?
Chứng chỉ EN 10204 loại 3.1 là chứng chỉ kiểm định chất lượng được cấp bởi người đại diện kiểm tra độc lập của nhà sản xuất (không thuộc bộ phận sản xuất trực tiếp), ghi nhận kết quả thử nghiệm thật trên chính lô mẻ nấu (Heat No.) xuất xưởng. Trong khi đó, chứng chỉ 2.2 chỉ là báo cáo thử nghiệm chung không mang tính định danh cho từng lô hàng cụ thể. Toàn bộ hàng xuất xưởng tại HaVi đều đi kèm chứng chỉ chuẩn 3.1.
4. Làm sao để phân biệt nhanh inox chuẩn ASTM 304 với hàng giả inox 201 trên công trường?
Cách nhanh nhất là dùng thuốc thử axit thử niken chuyên dụng (nhỏ dung dịch lên bề mặt: inox 201 sẽ chuyển sang màu đỏ gạch trong 5 giây, còn inox 304 không đổi màu hoặc chỉ hơi xám sau 1 – 2 phút). Để có kết luận pháp lý chính xác 100%, HaVi khuyến nghị khách hàng sử dụng súng bắn quang phổ huỳnh quang XRF đo trực tiếp hàm lượng Niken ≥ 8.0%.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HAVI VIỆT NAM
Văn phòng đại diện: B04-L09 Biệt thự An Phú, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Kho hàng: KCN Hưng Yên, Hà Nội
Hotline: 0963.800.396 | Email: ctcphavivn@gmail.com
Website: https://havivietnam.com





